Lăng quăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bọ gậy.
2. Xem loăng quăng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bọ gậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lăng quăng Trung tính, dùng để chỉ ấu trùng muỗi sống dưới nước. Ví dụ:
bọ gậy Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Hồ nước đọng đầy bọ gậy, cần phải diệt trừ.
Nghĩa 2: Xem loăng quăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc báo cáo về sinh học, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt khi nói về vòng đời của muỗi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ giai đoạn phát triển của muỗi trong các tài liệu khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn với từ "loăng quăng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "loăng quăng" - một từ chỉ sự di chuyển không có mục đích.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con lăng quăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và tính từ chỉ trạng thái (nhỏ, bé).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới