Lẵng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng có quai xách, đáy hẹp, miệng rộng, thường đan bằng mây tre và dùng để đựng hoa.
Ví dụ:
Tôi gửi tặng chị một lẵng hoa thay cho lời chúc mừng.
Nghĩa: Đồ đựng có quai xách, đáy hẹp, miệng rộng, thường đan bằng mây tre và dùng để đựng hoa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan mang một lẵng hoa đến lớp tặng cô giáo.
- Mẹ đặt lẵng hoa trên bàn để phòng khách thơm hơn.
- Em xách lẵng hoa nhỏ ra vườn, hái mấy bông hồng cắm vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng bưng lẵng hoa lên sân khấu, mở đầu buổi lễ chào cờ.
- Cậu ấy chọn một lẵng hoa mộc mạc để chúc mừng thầy dạy Văn.
- Trong góc lớp, lẵng hoa hướng dương làm căn phòng bừng sáng.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi tặng chị một lẵng hoa thay cho lời chúc mừng.
- Trên bàn làm việc, một lẵng hoa nhỏ đủ làm dịu cả ngày dài.
- Anh chọn lẵng hoa dã quỳ, mong mang chút nắng vào căn phòng im ắng.
- Buổi sáng khai trương, những lẵng hoa xếp dọc vỉa hè, mùi hương lẫn với tiếng chúc tụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tặng hoa hoặc trang trí nhà cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về vật dụng hoặc trong các bài viết về nghệ thuật cắm hoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn trong thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành thủ công mỹ nghệ hoặc thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng, thường gắn với vẻ đẹp và sự trang nhã.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và trang trí, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế trong việc tặng hoa hoặc trang trí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường đi kèm với từ "hoa" để chỉ rõ mục đích sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giỏ" nhưng "lẵng" thường nhỏ hơn và tinh tế hơn.
- Người học dễ nhầm lẫn khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'lẵng hoa', 'lẵng mây'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xinh), động từ (đựng, cầm), và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận