Lầm lỗi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như lỗi lầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lỗi lầm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lầm lỗi Thường dùng để chỉ những sai sót, khuyết điểm mang tính đạo đức hoặc hành vi, có thể gây hậu quả tiêu cực. Mang sắc thái trang trọng hơn "lỗi lầm" một chút, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Ví dụ:
lỗi lầm Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, thường chỉ sai sót trong hành vi, đạo đức. Ví dụ: Anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình và hứa sửa chữa.
sai lầm Trung tính, phổ biến, thường chỉ sai sót trong nhận thức, quyết định, tính toán. Ví dụ: Đó là một sai lầm nghiêm trọng trong chiến lược kinh doanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sai lầm nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "sai sót" hoặc "lỗi lầm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sai lầm.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lỗi lầm" nhưng "lầm lỗi" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những lầm lỗi", "một lầm lỗi lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "những") và tính từ (như "lớn", "nhỏ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới