Lác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Cỏ lác (nói tắt).
2.
danh từ
(ph.). Hắc lào.
3.
tính từ
(Mắt) có trung tâm hai con ngươi không cân đối.
4.
danh từ
(ph.). Cói. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Cỏ lác (nói tắt).
Nghĩa 2: (ph.). Hắc lào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lác | Khẩu ngữ, chỉ bệnh ngoài da, trung tính. Ví dụ: |
| hắc lào | Y học, chính xác, trung tính. Ví dụ: Bệnh hắc lào thường gây ngứa. |
Nghĩa 3: (Mắt) có trung tâm hai con ngươi không cân đối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 4: (ph.). Cói.
Từ đồng nghĩa:
cói
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lác | Khẩu ngữ, chỉ loại thực vật, trung tính. Ví dụ: |
| cói | Thực vật học, chính xác, trung tính. Ví dụ: Chiếu cói rất mát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng mắt không cân đối hoặc bệnh hắc lào.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự không hoàn hảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ bệnh mắt hoặc bệnh da, trong nông nghiệp để chỉ cây cỏ lác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ cây cỏ hoặc bệnh lý.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng mắt hoặc bệnh hắc lào.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ thân mật đến trang trọng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về bệnh lý hoặc thực vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "cói" khi chỉ cây cỏ trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lác" chỉ bệnh hắc lào và "lác" chỉ cây cỏ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Phát âm và ngữ điệu có thể ảnh hưởng đến sự hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lác" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lác" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lác" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "lác" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "mắt lác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lác" có thể kết hợp với danh từ (như "cỏ lác"), hoặc đứng sau các từ chỉ định khi là tính từ (như "mắt lác").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





