Lạ mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không ai quen biết, không ai rõ tung tích.
Ví dụ: Trong cuộc họp khu phố, một người lạ mặt bất ngờ xuất hiện.
Nghĩa: Không ai quen biết, không ai rõ tung tích.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở cổng trường có người lạ mặt nên bảo vệ hỏi thăm.
  • Em thấy một chú lạ mặt đứng ngó vào lớp học.
  • Trong xóm xuất hiện một con chó lạ mặt, ai cũng tò mò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa sân trường, một vị khách lạ mặt xin đường đến phòng giáo vụ.
  • Bạn ấy cảnh giác khi có tài khoản lạ mặt xin kết bạn trên mạng.
  • Trước nhà có chiếc xe lạ mặt dừng khá lâu nên ba mẹ để ý.
3
Người trưởng thành
  • Trong cuộc họp khu phố, một người lạ mặt bất ngờ xuất hiện.
  • Cửa quán vừa mở, gió lạnh ùa vào cùng một gã lạ mặt đội mũ lụp xụp.
  • Đêm vắng, tiếng gõ cửa từ kẻ lạ mặt khiến tim tôi khựng lại.
  • Giữa đám đông quen thuộc, một gương mặt lạ mặt có thể đảo lộn cảm giác an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả người không quen biết xuất hiện trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí khi mô tả sự kiện liên quan đến người không rõ danh tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí bí ẩn hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xa lạ, không quen thuộc.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không quen biết của một người trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu có thể thay bằng từ ngữ rõ ràng hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần tạo sự chú ý hoặc cảnh giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xa lạ khác như "xa lạ" nhưng "lạ mặt" nhấn mạnh vào việc không quen biết về mặt hình thức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Không nên dùng để chỉ người quen biết nhưng có hành vi lạ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, khách, v.v.) hoặc động từ (trông, thấy, v.v.).
lạ xa lạ quen quen thuộc thân quen khách người dưng lạ lẫm lạ mắt người lạ