Lã chã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nước mắt, mồ hôi) rơi, chảy thành giọt nhiều và không dứt.
Ví dụ: Cô cúi đầu, nước mắt rơi lã chã.
Nghĩa: (Nước mắt, mồ hôi) rơi, chảy thành giọt nhiều và không dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nhớ mẹ, nước mắt rơi lã chã.
  • Nắng gắt quá, mồ hôi cô rơi lã chã khi quét sân.
  • Bị ngã, cậu bé ôm đầu gối, nước mắt chảy lã chã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa giờ thể dục, mồ hôi rơi lã chã, áo đồng phục dính sát vào lưng.
  • Đọc đến đoạn cuối truyện, cô ấy nghẹn ngào, nước mắt rơi lã chã trên trang giấy.
  • Sau bài chạy bền, mồ hôi rơi lã chã, từng giọt lăn qua cằm như mưa nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cô cúi đầu, nước mắt rơi lã chã.
  • Trong căn phòng im lặng, anh cố nén tiếng nấc nhưng nước mắt vẫn rơi lã chã, ướt cả cổ tay áo.
  • Trời oi bức, mồ hôi rơi lã chã, anh dừng tay một lúc để thở cho đỡ gấp.
  • Đến khi nghe tin ấy, chị đứng lặng, nước mắt lã chã như giọt mưa rụng khỏi mái hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, như khóc lã chã khi buồn bã hoặc xúc động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là buồn bã hoặc xúc động.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong văn chương hoặc giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "khóc" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "rơi" hoặc "chảy" nhưng "lã chã" nhấn mạnh sự liên tục và nhiều.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của nước mắt hoặc mồ hôi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước mắt lã chã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng như "nước mắt", "mồ hôi".
rơi chảy ròng ròng tuôn ứa ràn rụa dầm dề nhỏ giọt đầm đìa ướt đẫm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...