Kinh dị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sợ sửng sốt. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sợ sửng sốt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kinh dị | Mạnh, tiêu cực, gây sốc, thường dùng để miêu tả sự đáng sợ đến mức gây rùng mình, ghê tởm. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| ghê rợn | Mạnh, tiêu cực, gợi cảm giác sợ hãi, rùng mình, ghê tởm. Ví dụ: Cảnh tượng ghê rợn trong phim khiến nhiều người phải nhắm mắt. |
| rùng rợn | Mạnh, tiêu cực, gợi cảm giác sợ hãi, ớn lạnh, thường liên quan đến yếu tố siêu nhiên hoặc bí ẩn. Ví dụ: Ngôi nhà hoang có vẻ ngoài rùng rợn. |
| khiếp đảm | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự sợ hãi tột độ, kinh hoàng. Ví dụ: Tiếng la hét khiếp đảm vang vọng trong đêm. |
| hãi hùng | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự sợ hãi đến mức kinh hoàng, mất tinh thần. Ví dụ: Anh ta kể lại câu chuyện hãi hùng về vụ tai nạn. |
| kinh hoàng | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự sợ hãi tột độ, hoảng loạn, thường do chứng kiến điều gì đó khủng khiếp. Ví dụ: Tin tức về thảm họa khiến mọi người kinh hoàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ khi gặp tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc nghệ thuật nhằm tạo ra cảm giác hồi hộp, sợ hãi cho người đọc hoặc khán giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc bất ngờ mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác sợ hãi khác như "hoảng sợ" hay "kinh hoàng".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kinh dị", "quá kinh dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận