Kiên nghị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có đầy đủ nghị lực để không lùi bước trước khó khăn, thử thách.
Ví dụ: Anh ấy là người kiên nghị, nói làm là làm.
Nghĩa: Có đầy đủ nghị lực để không lùi bước trước khó khăn, thử thách.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan kiên nghị, làm lại bài toán khó đến khi đúng.
  • Cậu bé kiên nghị, tập đi xe đạp dù nhiều lần ngã.
  • Chị đội trưởng kiên nghị, dẫn cả nhóm qua đoạn đường lầy lội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy kiên nghị, không bỏ cuộc khi dự án khoa học gặp thất bại ban đầu.
  • Đội trưởng kiên nghị giữ vững mục tiêu, dù lời chê bai vây quanh.
  • Trong mùa thi, cậu bạn kiên nghị, tắt mạng xã hội để dồn sức ôn tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là người kiên nghị, nói làm là làm.
  • Giữa cơn sóng dữ của đời, sự kiên nghị giữ ta không bị cuốn trôi.
  • Cô kiên nghị rời vùng an toàn, dựng lại sự nghiệp từ đôi bàn tay.
  • Trước áp lực và cám dỗ, anh chọn đi thẳng, kiên nghị như một lưỡi dao mài bén.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có đầy đủ nghị lực để không lùi bước trước khó khăn, thử thách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhụt chí
Từ Cách sử dụng
kiên nghị Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ và sự quyết tâm không lay chuyển. Ví dụ: Anh ấy là người kiên nghị, nói làm là làm.
kiên cường Trung tính, nhấn mạnh sự bền bỉ, không khuất phục trước khó khăn. Ví dụ: Tinh thần kiên cường của người lính.
nhụt chí Trung tính, nhấn mạnh sự mất đi ý chí, tinh thần. Ví dụ: Anh ấy nhụt chí sau nhiều thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất của cá nhân trong các bài viết về nhân vật, lãnh đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có phẩm chất này.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên cường và quyết tâm của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả tình huống không nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiên nhẫn" nhưng "kiên nghị" nhấn mạnh vào nghị lực và quyết tâm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiên nghị", "kiên nghị hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơn", "ít".