Kiểm lâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan kiểm soát việc chấp hành pháp luật trong việc khai thác và bảo vệ rừng.
Ví dụ:
Kiểm lâm là lực lượng giám sát việc khai thác và bảo vệ rừng theo pháp luật.
Nghĩa: Cơ quan kiểm soát việc chấp hành pháp luật trong việc khai thác và bảo vệ rừng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kiểm lâm tuần tra trong rừng để bảo vệ cây và thú.
- Em thấy bảng thông báo của kiểm lâm nhắc không chặt cây bừa bãi.
- Kiểm lâm bắt người săn trộm và đưa về đồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội kiểm lâm dựng chốt ở lối vào rừng để kiểm tra gỗ vận chuyển ra ngoài.
- Nhờ kiểm lâm phát hiện kịp thời, đám cháy rừng được dập tắt trước khi lan rộng.
- Kiểm lâm phối hợp với dân bản để tuyên truyền luật bảo vệ rừng.
3
Người trưởng thành
- Kiểm lâm là lực lượng giám sát việc khai thác và bảo vệ rừng theo pháp luật.
- Trong mùa khô, kiểm lâm căng mình trực gác, mỗi tiếng gió cũng khiến họ cảnh giác.
- Không có kiểm lâm, cánh rừng dễ rơi vào tay cưa máy và bẫy thú.
- Anh bạn tôi vào kiểm lâm, nói rằng giữ rừng cũng là giữ nguồn nước và sinh kế của bao người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về công việc hoặc ngành nghề liên quan đến rừng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quản lý tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề về thiên nhiên hoặc bảo vệ môi trường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo về lâm nghiệp, bảo vệ rừng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến quản lý và bảo vệ rừng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lâm nghiệp hoặc bảo vệ môi trường.
- Thường đi kèm với các từ như "cơ quan", "nhân viên", "chức năng" để chỉ rõ vai trò và nhiệm vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lâm tặc" - từ chỉ những người khai thác rừng trái phép.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ quan kiểm lâm", "nhân viên kiểm lâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("kiểm lâm nghiêm ngặt"), động từ ("kiểm lâm giám sát"), hoặc danh từ khác ("cơ quan kiểm lâm").






Danh sách bình luận