Kĩ năng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng vận dụng những kiến thức thu nhận được trong một lĩnh vực nào đó vào thực tế.
Ví dụ: Cô ấy có kĩ năng quản lí thời gian, nên xử lí công việc gọn gàng.
Nghĩa: Khả năng vận dụng những kiến thức thu nhận được trong một lĩnh vực nào đó vào thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có kĩ năng đọc to, nên cả lớp nghe rất rõ.
  • Em tập kĩ năng buộc dây giày mỗi sáng trước khi đi học.
  • Bạn Minh có kĩ năng dùng kéo nên cắt giấy rất gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy có kĩ năng thuyết trình, đứng trước lớp mà vẫn bình tĩnh và mạch lạc.
  • Nhờ luyện tập đều, kĩ năng chơi bóng của cậu tiến bộ thấy rõ.
  • Cô giáo dạy chúng mình kĩ năng ghi chép để học bài nhanh và nhớ lâu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có kĩ năng quản lí thời gian, nên xử lí công việc gọn gàng.
  • Kĩ năng không chỉ là mẹo làm, mà là sự tích lũy từ hiểu biết và luyện tập.
  • Nâng kĩ năng viết là một hành trình kiên nhẫn: đọc nhiều, quan sát kĩ, sửa từng câu chữ.
  • Khi kĩ năng chín, ta bớt phụ thuộc vào hứng thú và làm việc bằng sự vững vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng thực hiện một công việc cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo, và nghiên cứu về giáo dục hoặc phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu đào tạo, mô tả công việc, và đánh giá năng lực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng thực hành.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ trong bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói về kiến thức lý thuyết mà không có ứng dụng thực tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "kĩ năng giao tiếp", "kĩ năng lãnh đạo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiến thức"; cần phân biệt rõ giữa lý thuyết và thực hành.
  • "Kĩ năng" thường yêu cầu sự rèn luyện và thực hành để phát triển.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kĩ năng giao tiếp", "kĩ năng quản lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, kém), động từ (phát triển, cải thiện), hoặc cụm từ chỉ lĩnh vực (giao tiếp, quản lý).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...