Kì mục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kì hào kì cựu ở làng xã thời trước (nói khái quát).
Ví dụ: Ngày trước, kì mục là tầng lớp lão thành có tiếng nói trong làng.
Nghĩa: Kì hào kì cựu ở làng xã thời trước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Các cụ kì mục họp ở đình làng để bàn việc làng.
  • Ông nội kể ngày xưa, kì mục là những người lớn tuổi được dân kính trọng.
  • Trên bức ảnh cũ có mấy vị kì mục mặc áo the đứng trước cổng đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện làng, kì mục thường ngồi chiếu trên để định chuyện hương ước.
  • Người ta mời các kì mục dự lễ tế thần, như một cách tỏ lòng kính bậc lão thành.
  • Ở xã xưa, lời của kì mục có sức nặng, chi phối nhiều việc chung.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, kì mục là tầng lớp lão thành có tiếng nói trong làng.
  • Nhắc đến kì mục là nhớ tới một trật tự cũ, nơi uy tín được đo bằng tóc bạc và trải nghiệm.
  • Trong ký ức người quê, bóng dáng kì mục hiện lên với áo dài đen, bước đi khoan thai vào đình.
  • Không ít quyết định hương thôn từng được định đoạt sau cái gật đầu của các kì mục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kì hào kì cựu ở làng xã thời trước (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hậu bối tiểu bối
Từ Cách sử dụng
kì mục Trang trọng, lịch sử, chỉ người có uy tín, kinh nghiệm trong cộng đồng làng xã truyền thống. Ví dụ: Ngày trước, kì mục là tầng lớp lão thành có tiếng nói trong làng.
kì hào Trang trọng, lịch sử, chỉ người có địa vị, uy tín trong làng xã xưa. Ví dụ: Ông ấy là một kì hào có tiếng trong vùng.
trưởng lão Trang trọng, tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cộng đồng truyền thống. Ví dụ: Các vị trưởng lão trong làng đã họp bàn.
bô lão Trang trọng, tôn kính, chỉ những người già cả, có uy tín trong cộng đồng. Ví dụ: Ý kiến của các bô lão luôn được lắng nghe.
hậu bối Trang trọng, khiêm tốn, chỉ người đi sau, ít kinh nghiệm hơn. Ví dụ: Chúng tôi, những hậu bối, luôn học hỏi từ các bậc tiền bối.
tiểu bối Trang trọng, khiêm tốn, chỉ người nhỏ tuổi, ít kinh nghiệm hơn, thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống. Ví dụ: Các tiểu bối cần phải kính trọng tiền bối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội Việt Nam thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả xã hội xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử đã qua.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của những người có uy tín trong làng xã thời xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ những người có vai trò tương tự trong xã hội hiện đại.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những kì mục", "các kì mục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ chỉ phẩm chất (như "giàu kinh nghiệm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...