Khọm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lưng khòm do tuổi già.
Ví dụ:
Cụ bà lưng khọm, đi chậm mà vững.
Nghĩa: Có lưng khòm do tuổi già.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ đi chậm, lưng khọm xuống theo chiếc gậy tre.
- Bà hàng xóm lưng khọm, mỉm cười khi bọn trẻ chào.
- Cụ già lưng khọm ngồi sưởi nắng trước hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông lão lưng khọm bước qua con ngõ hẹp, bóng đổ dài trên nền gạch.
- Nhìn dáng bà cụ lưng khọm ôm bó rau, em thấy thương đôi vai đã mỏi.
- Trong chợ chiều, một cụ ông lưng khọm vẫn kiên nhẫn cân đong từng mớ.
3
Người trưởng thành
- Cụ bà lưng khọm, đi chậm mà vững.
- Dáng lưng khọm của ông như kể lại những năm tháng lao lực giữa đồng đất.
- Chiếc áo nâu cũ ôm lấy tấm lưng khọm, gió thổi qua nghe như tiếng thời gian thở.
- Ở cuối con hẻm, bóng người lưng khọm tỉ mẩn tưới giàn mướp, kiên trì như một thói quen đã ăn sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lưng khòm do tuổi già.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khọm | Miêu tả dáng người già yếu, lưng bị cong do tuổi tác. Ví dụ: Cụ bà lưng khọm, đi chậm mà vững. |
| khòm | Trung tính, miêu tả dáng người già yếu. Ví dụ: Bà cụ khòm lưng ngồi tựa cửa. |
| còng | Trung tính, thường dùng để miêu tả lưng bị cong do tuổi tác hoặc lao động nặng. Ví dụ: Ông lão còng lưng gánh hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người lớn tuổi có lưng cong.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miêu tả trung tính, không mang cảm xúc tiêu cực hay tích cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người cao tuổi có lưng cong, tạo hình ảnh rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khòm" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả người trẻ tuổi, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lưng khọm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "lưng"), hoặc các từ chỉ người cao tuổi.





