Khoèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng vật dài có móc ở một đầu, hoặc dùng chân, tay móc vào một vật nào đó rồi kéo về phía mình.
Ví dụ:
Anh dùng móc sắt khoèo chiếc xô lại gần mình.
2.
tính từ
(Chân tay) ở trạng thái co lại, hơi quắp lại một cách không bình thường.
Ví dụ:
Ngón tay anh khoèo lại vì làm việc nặng lâu ngày.
Nghĩa 1: Dùng vật dài có móc ở một đầu, hoặc dùng chân, tay móc vào một vật nào đó rồi kéo về phía mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dùng cây gậy có móc để khoèo quả bóng về.
- Em khoèo cái khăn rơi dưới gầm giường bằng cái móc áo.
- Con mèo đưa chân khoèo cuộn len lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khéo léo khoèo chiếc túi từ kệ trên cao xuống mà không cần trèo.
- Tôi lấy cây sào khoèo rổ cá vào bờ giữa dòng nước chảy.
- Cậu ấy duỗi chân khoèo chiếc dép bị trượt ra xa, kéo lại ngay mép thảm.
3
Người trưởng thành
- Anh dùng móc sắt khoèo chiếc xô lại gần mình.
- Trong khoảnh sân ẩm, tôi chống sào, khoèo chùm xoài lẩn khuất sau tán lá, nghe quả chạm nhau khẽ khàng.
- Chị nghiêng người, vươn cánh tay gầy khoèo cái áo phơi đang lẫn vào hàng quần dài, động tác quen như hơi thở.
- Giữa bến đông, lão chài chỉ cần một cú khoèo gọn, lưới đã ôm trọn mẻ cá lấp lánh.
Nghĩa 2: (Chân tay) ở trạng thái co lại, hơi quắp lại một cách không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Ngón tay cậu ấy bị lạnh nên khoèo lại.
- Bàn chân bà bị chuột rút nên khoèo một lúc rồi mới duỗi ra.
- Con búp bê cũ có cánh tay khoèo, không thẳng như mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chấn thương, cổ tay cậu vẫn còn khoèo khi viết lâu.
- Trời lạnh làm các ngón tay tôi khoèo lại, gõ phím thấy cứng.
- Bàn chân đi giày chật quá khiến ngón cái bị khoèo sang một bên.
3
Người trưởng thành
- Ngón tay anh khoèo lại vì làm việc nặng lâu ngày.
- Những ngày trở gió, bàn tay mẹ khoèo run, mũi kim cứ chệch khỏi đường chỉ nhỏ.
- Ông lão cầm chén trà, các khớp khoèo thành dáng cong, như lưu lại dấu vết của cả đời lao lực.
- Cái cách cô giấu bàn tay khoèo vào túi áo, nhẹ mà kiêu hãnh, khiến người ta không dám tỏ thương hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng vật dài có móc ở một đầu, hoặc dùng chân, tay móc vào một vật nào đó rồi kéo về phía mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoèo | Hành động dùng vật có móc hoặc bộ phận cơ thể để kéo vật khác về phía mình, thường mang tính chất nhanh gọn, đôi khi hơi thô. Ví dụ: Anh dùng móc sắt khoèo chiếc xô lại gần mình. |
| móc | Trung tính, miêu tả hành động dùng vật nhọn, cong để giữ hoặc kéo. Ví dụ: Anh ấy móc cái túi xách dưới gầm bàn lên. |
Nghĩa 2: (Chân tay) ở trạng thái co lại, hơi quắp lại một cách không bình thường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoèo | Miêu tả trạng thái cơ thể (thường là chân tay) bị biến dạng, co rút, không duỗi thẳng được, mang sắc thái tiêu cực hoặc bệnh lý. Ví dụ: Ngón tay anh khoèo lại vì làm việc nặng lâu ngày. |
| quắp | Trung tính, miêu tả trạng thái co rút, gập lại của chân tay hoặc ngón. Ví dụ: Ngón tay anh ấy bị quắp lại sau tai nạn. |
| co quắp | Trung tính, miêu tả trạng thái co rút mạnh, gập lại của chân tay. Ví dụ: Bàn tay co quắp vì lạnh giá. |
| lành lặn | Trung tính, miêu tả trạng thái nguyên vẹn, không bị tổn thương hay biến dạng. Ví dụ: May mắn thay, sau vụ tai nạn, anh ấy vẫn lành lặn. |
| thẳng | Trung tính, miêu tả trạng thái không cong, không gập. Ví dụ: Chân tay duỗi thẳng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái của chân tay, ví dụ "chân bị khoèo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết trong các bài viết về y học hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học để mô tả tình trạng cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi miêu tả trạng thái cơ thể.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi nói về hành động.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái chân tay hoặc hành động kéo vật về phía mình.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "móc" khi chỉ hành động kéo vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "móc" khi chỉ hành động kéo vật.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khoèo" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khoèo" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "khoèo" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "khoèo" thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc bộ phận cơ thể. Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận