Khệnh khạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có dáng đi hơi giạng chân, vẻ khó khăn, chậm chạp.
2.
tính từ
Có dáng điệu, cử chỉ chậm chạp, dềnh dàng, làm ra vẻ quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó có dáng điệu tự mãn, làm ra vẻ quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật với tính cách tự mãn hoặc kiêu ngạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ chê bai, chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách không trang trọng, mang tính miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có dáng điệu tự mãn, kiêu ngạo.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng điệu khác như "vênh váo".
  • Không nên dùng để miêu tả dáng điệu một cách nghiêm túc hoặc trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả dáng điệu hoặc cử chỉ của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khệnh khạng", "hơi khệnh khạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới