Kháy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau đg.). Dùng lời lẽ có ý ám chỉ để khích bác, trêu tức. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau đg.). Dùng lời lẽ có ý ám chỉ để khích bác, trêu tức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kháy | Hành động dùng lời lẽ ám chỉ, mỉa mai để chọc tức, khích bác một cách tinh vi, thường mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu. Ví dụ: |
| mỉa mai | Trung tính đến tiêu cực, dùng lời lẽ châm biếm, giễu cợt một cách trực tiếp hoặc gián tiếp để chế nhạo, thường mang ý coi thường. Ví dụ: Anh ta thường mỉa mai những người kém hơn mình. |
| châm chọc | Tiêu cực, dùng lời lẽ sắc bén, có ý đồ gây khó chịu, làm bẽ mặt hoặc khích bác người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn châm chọc về lỗi lầm của tôi. |
| đá xoáy | Tiêu cực, khẩu ngữ, dùng lời lẽ bóng gió, ẩn ý để công kích, chỉ trích hoặc mỉa mai một cách gay gắt. Ví dụ: Anh ta đá xoáy vào chuyện cũ của tôi. |
| khen ngợi | Tích cực, trang trọng hoặc trung tính, dùng lời lẽ biểu dương, tán thưởng thành tích, phẩm chất tốt đẹp của người khác. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi sự cố gắng của cô ấy. |
| động viên | Tích cực, trung tính, dùng lời lẽ khích lệ, an ủi để tăng cường tinh thần, ý chí cho người khác. Ví dụ: Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn. |
| an ủi | Tích cực, trung tính, dùng lời lẽ nhẹ nhàng, cảm thông để làm dịu nỗi buồn, lo lắng của người khác. Ví dụ: Bạn bè đã an ủi cô ấy sau thất bại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn châm chọc nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái châm biếm, trêu chọc.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện thái độ không nghiêm túc hoặc có ý trêu tức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi trêu đùa bạn bè.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ có ý nghĩa đầy đủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói đùa.
- Khác với "châm chọc" ở mức độ nhẹ nhàng hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu và hoàn cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "lên", "vào".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kháy vào", "kháy lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "kháy anh ấy", "kháy họ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





