Kết nghĩa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gắn bó với nhau về tình nghĩa, coi nhau như người thân.
Ví dụ: Họ kết nghĩa, coi nhau như ruột thịt.
Nghĩa: Gắn bó với nhau về tình nghĩa, coi nhau như người thân.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn nhỏ kết nghĩa làm bạn thân, ngày nào cũng chơi cùng.
  • Em và bạn hàng xóm kết nghĩa, hứa luôn giúp đỡ nhau.
  • Hai đội thiếu nhi kết nghĩa, mỗi lần sinh hoạt đều thăm nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình kết nghĩa từ buổi đi tình nguyện, rồi coi nhau như anh em.
  • Nhóm lớp trưởng các khối kết nghĩa để hỗ trợ hoạt động chung của trường.
  • Sau trại hè, tụi mình kết nghĩa, giữ liên lạc và chia sẻ chuyện học hành.
3
Người trưởng thành
  • Họ kết nghĩa, coi nhau như ruột thịt.
  • Trong cơn hoạn nạn, người ta mới biết ai sẵn sàng kết nghĩa cùng mình.
  • Có những mối quan hệ không ràng buộc giấy tờ, nhưng kết nghĩa lại bền hơn huyết thống.
  • Qua năm tháng, chúng tôi kết nghĩa không bằng nghi thức, mà bằng việc luôn đứng cạnh nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thiết lập mối quan hệ thân thiết, như "kết nghĩa anh em".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ sâu sắc giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tình cảm sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, gắn bó.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "kết bạn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kết nghĩa anh em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (anh em, bạn bè) và trạng từ chỉ mức độ (thân thiết).
kết bạn kết giao kết thân kết bái kết chạ kết duyên kết hôn kết tình giao kết gắn bó
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...