Huyễn tưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tưởng tượng ra và tin vào những điều không có thật hoặc không có cơ sở thực tế..
Ví dụ:
Anh ấy huyễn tưởng dự án sẽ thắng lớn dù chưa có dữ liệu nào.
Nghĩa: Tưởng tượng ra và tin vào những điều không có thật hoặc không có cơ sở thực tế..
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ huyễn tưởng rằng con gấu bông biết nói chuyện.
- Em huyễn tưởng mình có phép bay như siêu nhân.
- Cậu bé huyễn tưởng chiếc hộp cát biến thành lâu đài thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc mình huyễn tưởng chỉ cần ước là bài kiểm tra sẽ tự làm xong.
- Cô bạn ấy huyễn tưởng rằng một đêm thức trắng có thể đổi lại điểm số hoàn hảo.
- Bạn đừng huyễn tưởng mạng xã hội là nơi ai cũng hiểu và yêu mình vô điều kiện.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy huyễn tưởng dự án sẽ thắng lớn dù chưa có dữ liệu nào.
- Ta dễ huyễn tưởng về lối tắt thành công khi mệt mỏi trước thực tại gồ ghề.
- Trong tình yêu, người ta hay huyễn tưởng rằng chỉ cần chân thành là mọi khoảng cách sẽ tan biến.
- Đôi khi ta huyễn tưởng mình mạnh mẽ, để không phải thừa nhận nỗi yếu mềm đang nặng vai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc phê bình xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là thể loại giả tưởng hoặc phân tích tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoài nghi hoặc phê phán về tính thực tế của một ý tưởng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự thiếu thực tế hoặc cơ sở của một ý tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phê phán hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ảo tưởng"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng để chỉ những ý tưởng sáng tạo hoặc đổi mới.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy huyễn tưởng về tương lai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "huyễn tưởng về một thế giới khác."





