Huých

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như hích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hích.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huých Chỉ hành động đẩy nhẹ bằng khuỷu tay hoặc vai, thường mang tính chất nhắc nhở, gây chú ý hoặc di chuyển nhẹ. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường. Ví dụ:
hích Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động đẩy nhẹ bằng khuỷu tay hoặc vai. Ví dụ: Anh ấy hích nhẹ vào sườn tôi để ra hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ hành động đẩy nhẹ bằng khuỷu tay để thu hút sự chú ý của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động cụ thể trong tình huống giao tiếp giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đẩy nhẹ để thu hút sự chú ý một cách thân thiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hích", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt tinh tế với "đẩy" ở mức độ nhẹ nhàng và thân thiện hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "mạnh", "nhẹ" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "huých nhẹ", "huých mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (tân ngữ), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới