Hương án

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bàn cao và hẹp mặt, trên bày hương đèn để thờ cúng.
Ví dụ: Trong gian giữa, hương án đặt sát vách, bày đủ hoa, đèn, trầu cau.
Nghĩa: Bàn cao và hẹp mặt, trên bày hương đèn để thờ cúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội lau sạch hương án trước khi thắp hương.
  • Mẹ đặt bó hoa cúc lên hương án trong phòng thờ.
  • Con đứng chắp tay trước hương án, khấn ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng mồng một, cả nhà chỉnh tề dâng lễ trên hương án, hương thơm lan khắp nhà.
  • Ngôi đình làng vẫn giữ nguyên hương án cổ, gỗ sẫm màu theo năm tháng.
  • Trước buổi lễ, chú tôi sắp xếp đèn nến ngay ngắn trên hương án, nhìn trang nghiêm và ấm cúng.
3
Người trưởng thành
  • Trong gian giữa, hương án đặt sát vách, bày đủ hoa, đèn, trầu cau.
  • Có những tối yên tĩnh, tôi chậm rãi châm hương trên hương án, thấy lòng nhẹ đi một nhịp.
  • Cụ từ bảo: giữ gìn hương án là giữ gìn sợi dây nối người sống với người đã khuất.
  • Mỗi mùa giỗ chạp, hương án sáng đèn, nhắc tôi về nếp nhà, về mùi gỗ trầm và tiếng mẹ dặn khấn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn cao và hẹp mặt, trên bày hương đèn để thờ cúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hương án Trang trọng, cổ kính, dùng trong nghi lễ thờ cúng. Ví dụ: Trong gian giữa, hương án đặt sát vách, bày đủ hoa, đèn, trầu cau.
bàn thờ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại bàn thờ cúng. Ví dụ: Trên bàn thờ, nến và hoa quả được sắp xếp trang nghiêm.
án gian Trang trọng, cổ kính, thường chỉ bàn thờ chạm khắc tinh xảo, có giá trị nghệ thuật. Ví dụ: Chiếc án gian cổ được chạm trổ rồng phượng tinh xảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng, hoặc mô tả nghi lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, linh thiêng, thường liên quan đến tín ngưỡng và thờ cúng.
  • Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các văn bản về văn hóa và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các nghi lễ, phong tục thờ cúng trong văn hóa Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tín ngưỡng hoặc thờ cúng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ vật thờ cúng khác như "bàn thờ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
  • Đảm bảo hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hương án gỗ", "hương án cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "đẹp"), động từ ("bày", "đặt"), và lượng từ ("một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...