Húc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào.
Ví dụ:
Con trâu bất thần húc sầm vào cánh cổng cũ.
2.
động từ
Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe).
Ví dụ:
Chiếc ô tô trượt bánh, húc thẳng vào dải phân cách.
3.
động từ
(khẩu ngữ) Vấp phải trở lực khó vượt qua.
Ví dụ:
Kế hoạch tưởng suôn sẻ, ai ngờ húc vào một điều khoản pháp lý.
Nghĩa 1: Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào.
1
Học sinh tiểu học
- Con dê nổi cáu, hạ đầu xuống rồi húc vào hàng rào.
- Bò mẹ không cho lạ vào, cứ húc nhẹ để xua đi.
- Em bé né sang bên vì con trâu đang húc bụi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con trâu bị chọc tức, cúi đầu lấy đà rồi húc thẳng vào cột gỗ.
- Con cừu đực húc đối thủ trong lúc tranh giành lãnh địa.
- Con bò tót chỉ cần húc một cái là tấm ván bật tung.
3
Người trưởng thành
- Con trâu bất thần húc sầm vào cánh cổng cũ.
- Nó hạ sừng thật thấp, húc một đường quyết liệt như dồn hết bực dọc vào gỗ mục.
- Con dê húc cộc một cái, vừa để dằn mặt vừa đo khoảng cách an toàn.
- Bò mộng húc vào chuồng, tiếng va chát chúa khiến cả trại im bặt.
Nghĩa 2: Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp mất lái húc vào bụi tre.
- Tàu thuyền không chú ý sẽ húc vào bờ.
- Xe đẩy trong siêu thị lỡ trượt, húc vào kệ hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe buýt phanh gấp vẫn húc vào đuôi xe phía trước.
- Con thuyền trôi theo sóng, chao mạnh rồi húc vào mỏ neo nổi.
- Tàu hàng lạc hướng, suýt húc trúng cầu cảng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ô tô trượt bánh, húc thẳng vào dải phân cách.
- Tàu kéo đà quá, mũi thép húc vào phao báo hiệu nghe rầm một tiếng.
- Xe tải húc sập cánh cổng tôn, bụi bay mù mịt.
- Con tàu luồn trong sương dày, bất ngờ húc vào tảng băng nổi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Vấp phải trở lực khó vượt qua.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm em làm bài đến đoạn khó thì húc vào bế tắc.
- Bạn ấy húc vào một câu đố khó nên phải nhờ cô gợi ý.
- Cả lớp húc vào phần tính toán, mãi không ra kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án nhỏ của câu lạc bộ húc vào thủ tục rườm rà nên chậm tiến độ.
- Kế hoạch ôn thi húc vào môn yếu, tụi mình phải đổi chiến lược.
- Bài thuyết trình húc vào câu hỏi hóc búa, cả nhóm hơi lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch tưởng suôn sẻ, ai ngờ húc vào một điều khoản pháp lý.
- Doanh nghiệp húc vào trần tín dụng, dòng tiền lập tức căng.
- Mối quan hệ húc vào khác biệt giá trị, thương lắm mà khó đi tiếp.
- Ý tưởng hay đến mấy cũng húc vào giới hạn nguồn lực, phải chọn điều khả thi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào.
Từ đồng nghĩa:
đâm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| húc | Diễn tả hành động va chạm mạnh, chủ động, thường dùng cho động vật hoặc người trong tình huống tương tự. Ví dụ: Con trâu bất thần húc sầm vào cánh cổng cũ. |
| đâm | Trung tính, diễn tả hành động va chạm mạnh, có chủ đích hoặc không. Ví dụ: Con bò đâm vào hàng rào. |
Nghĩa 2: Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe).
Từ đồng nghĩa:
đâm tông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| húc | Diễn tả sự va chạm mạnh, đột ngột của phương tiện giao thông. Ví dụ: Chiếc ô tô trượt bánh, húc thẳng vào dải phân cách. |
| đâm | Trung tính, diễn tả sự va chạm mạnh giữa các vật thể, thường là phương tiện. Ví dụ: Hai chiếc xe đâm vào nhau trên đường cao tốc. |
| tông | Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự va chạm rất mạnh, thường dùng cho phương tiện. Ví dụ: Xe tải tông vào dải phân cách. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Vấp phải trở lực khó vượt qua.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| húc | Khẩu ngữ, diễn tả việc gặp phải khó khăn, trở ngại lớn một cách bất ngờ. Ví dụ: Kế hoạch tưởng suôn sẻ, ai ngờ húc vào một điều khoản pháp lý. |
| vấp | Trung tính, ẩn dụ, diễn tả việc gặp phải trở ngại, khó khăn. Ví dụ: Anh ấy vấp phải nhiều khó khăn trong công việc. |
| đụng | Khẩu ngữ, ẩn dụ, diễn tả việc gặp phải vấn đề, trở ngại một cách bất ngờ. Ví dụ: Chúng tôi đụng phải một vấn đề nan giải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của động vật hoặc phương tiện giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tai nạn hoặc sự cố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể tiêu cực khi nói về tai nạn.
- Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đâm mạnh của động vật hoặc phương tiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị tác động như "húc đầu", "húc sừng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động va chạm khác như "đâm", "va".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "húc vào", "húc mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "xe", "tường"), phó từ chỉ mức độ (như "mạnh", "nhẹ").





