Hộp quẹt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bao diêm.
Ví dụ: Hộp quẹt trong ngăn kéo đã ẩm, diêm khó bén lửa.
Nghĩa: Bao diêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba để hộp quẹt trên kệ bếp để châm bếp gas.
  • Con nhặt được hộp quẹt dưới gốc cây và đem đưa cô lao công.
  • Mẹ dặn không được nghịch hộp quẹt vì dễ gây cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo vệ luôn mang theo hộp quẹt để thắp nhang ở bàn thờ tổ quốc.
  • Trong buổi dã ngoại, thầy mượn hộp quẹt để nhóm bếp nấu ăn.
  • Bạn mình đưa tôi hộp quẹt, ngọn lửa nhỏ bùng lên soi rõ tờ giấy hướng dẫn.
3
Người trưởng thành
  • Hộp quẹt trong ngăn kéo đã ẩm, diêm khó bén lửa.
  • Ông cụ cầm hộp quẹt thắp nén nhang, khói hương quyện vào chiều muộn.
  • Trong quán cà phê cũ, một hộp quẹt nằm lặng bên gạt tàn, như dấu vết của câu chuyện đã tắt.
  • Anh giữ lại chiếc hộp quẹt mốc mép như một kỷ vật của những chuyến đi xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bao diêm.
Từ đồng nghĩa:
bao diêm hộp diêm
Từ Cách sử dụng
hộp quẹt Khẩu ngữ Nam Bộ, trung tính, chỉ vật dụng thông thường Ví dụ: Hộp quẹt trong ngăn kéo đã ẩm, diêm khó bén lửa.
bao diêm Chuẩn toàn dân, trung tính Ví dụ: Anh lấy giúp tôi bao diêm trên kệ.
hộp diêm Trang trọng/viết, trung tính Ví dụ: Trên bàn có một hộp diêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dụng cụ tạo lửa, phổ biến trong miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "bao diêm" hoặc "bật lửa".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc thời kỳ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng "bật lửa" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bật lửa" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến vùng miền khi sử dụng từ này để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hộp quẹt", "hộp quẹt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (nhỏ, lớn) và động từ (mua, dùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...