Hợp lí hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở nên hợp lí.
Ví dụ:
Sếp hợp lí hoá quy trình làm việc để giảm thời gian chờ đợi.
Nghĩa: Làm cho trở nên hợp lí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hợp lí hoá thời khóa biểu để chúng mình có giờ ra chơi đều đặn.
- Mẹ hợp lí hoá góc học tập, sắp sách vở gọn gàng và dễ tìm.
- Bạn lớp trưởng hợp lí hoá việc trực nhật để ai cũng làm công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường hợp lí hoá lịch kiểm tra để học sinh không bị dồn vào cùng một tuần.
- Mình hợp lí hoá cách học bằng cách chia bài thành từng phần nhỏ, học đỡ mệt hơn.
- Câu lạc bộ hợp lí hoá quy trình đăng ký, nên mọi người tham gia nhanh và gọn.
3
Người trưởng thành
- Sếp hợp lí hoá quy trình làm việc để giảm thời gian chờ đợi.
- Tôi hợp lí hoá chi tiêu mỗi tháng, cắt bớt những khoản bốc đồng để giữ ngân sách cân bằng.
- Nhóm dự án hợp lí hoá luồng phê duyệt, loại bỏ bước trùng lặp để tăng tốc ra mắt sản phẩm.
- Khi hợp lí hoá thói quen, ta trả lại thời gian cho điều quan trọng thay vì lãng phí vào việc vụn vặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc điều chỉnh, sắp xếp lại cho hợp lý hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, kinh tế, kỹ thuật để chỉ việc tối ưu hóa quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc làm cho một quy trình, hệ thống trở nên hợp lý hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải tối ưu hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quy trình, hệ thống hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp lý" khi không cần chỉ rõ hành động làm cho hợp lý.
- Khác biệt với "tối ưu hóa" ở chỗ "hợp lí hoá" nhấn mạnh vào việc làm cho hợp lý, không nhất thiết là tối ưu nhất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "hợp lí" và "hoá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần hợp lí hoá", "đang hợp lí hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), danh từ chỉ đối tượng được hợp lí hoá.






Danh sách bình luận