Hỗn giao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Rừng) có nhiều loài cây mọc xen lẫn.
Ví dụ:
- Khu bảo tồn đang phục hồi một dải rừng hỗn giao ven suối.
Nghĩa: (Rừng) có nhiều loài cây mọc xen lẫn.
1
Học sinh tiểu học
- - Con đường làng đi qua khu rừng hỗn giao, lá xanh vàng đỏ đan nhau rất đẹp.
- - Thầy chỉ cho chúng em mảng rừng hỗn giao, nơi cây thông và cây dẻ mọc cạnh nhau.
- - Trong bức tranh, cô vẽ rừng hỗn giao với nhiều loại cây đứng sát nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Bài thực địa cho thấy rừng hỗn giao giữ ẩm tốt vì tán lá của nhiều loài cây phủ kín các tầng.
- - Ở sườn núi, dải rừng hỗn giao tạo nên đường viền nhiều sắc độ, từ xanh thẫm của lá kim đến xanh nhạt của lá rộng.
- - Khi gió đổi mùa, rừng hỗn giao vang lên nhiều âm sắc, mỗi loài cây như góp một tiếng thì thầm riêng.
3
Người trưởng thành
- - Khu bảo tồn đang phục hồi một dải rừng hỗn giao ven suối.
- - Đi dọc triền đồi, tôi thấy rừng hỗn giao chuyển tán, lớp lá kim đan vào tán lá rộng như một bức thảm sống.
- - Quy hoạch lâm nghiệp ưu tiên rừng hỗn giao để tăng đa dạng sinh học và sức chống chịu trước biến đổi khí hậu.
- - Trong ký ức người đi rừng, một buổi sớm ở rừng hỗn giao luôn thơm mùi nhựa thông lẫn hương dẻ, vừa quen vừa mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Rừng) có nhiều loài cây mọc xen lẫn.
Từ đồng nghĩa:
hỗn loại
Từ trái nghĩa:
thuần loài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỗn giao | Thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp; trung tính, mô tả khách quan Ví dụ: - Khu bảo tồn đang phục hồi một dải rừng hỗn giao ven suối. |
| hỗn loại | Chuyên ngành; trung tính, tương đương mức độ Ví dụ: Khu rừng hỗn loại có cấu trúc tán phức tạp. |
| thuần loài | Chuyên ngành; trung tính, đối lập trực tiếp Ví dụ: Rừng thuần loài dễ bị sâu bệnh hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo liên quan đến lâm nghiệp và sinh thái.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lâm nghiệp, sinh thái học và các nghiên cứu về đa dạng sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất đa dạng và phong phú của hệ sinh thái.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các khu rừng có nhiều loài cây khác nhau mọc xen kẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lâm nghiệp hoặc sinh thái.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đa dạng khác, cần chú ý ngữ cảnh lâm nghiệp.
- Không nên dùng để mô tả các hệ sinh thái không phải rừng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm của khu rừng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc vị ngữ trong câu miêu tả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rừng hỗn giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa danh hoặc loại rừng, ví dụ: "rừng", "khu vực".






Danh sách bình luận