Hỏi tội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt phải khai tội, nhận tội.
Ví dụ:
Công an triệu tập nghi can để hỏi tội về hành vi trộm cắp.
Nghĩa: Bắt phải khai tội, nhận tội.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an gọi bạn kia vào để hỏi tội về việc lấy trộm sách.
- Cô giáo mời bạn Nam lên hỏi tội vì bạn đã làm vỡ cửa kính lớp.
- Mẹ nghiêm giọng hỏi tội em vì em nói dối chuyện điểm kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giám thị mời bạn ấy lên phòng, bắt đầu hỏi tội về vụ bôi bẩn tường lớp.
- Sau giờ ra chơi, lớp trưởng hỏi tội nhóm bạn đã cố ý xô đẩy làm bạn khác ngã.
- Bị cô giáo hỏi tội, cậu bạn cúi đầu thú nhận chuyện chép bài trong giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Công an triệu tập nghi can để hỏi tội về hành vi trộm cắp.
- Ông quản lý gọi nhân viên lên, giọng lạnh, như thể sắp hỏi tội từng lỗi nhỏ.
- Đêm qua, anh bị mẹ người yêu hỏi tội vì đến đón muộn mà chẳng báo trước.
- Trước ánh nhìn của cả phòng họp, cô thấy người ta đang âm thầm hỏi tội mình bằng những câu chất vấn dồn dập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt phải khai tội, nhận tội.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỏi tội | Mạnh, cưỡng bức; sắc thái điều tra/xét hỏi; trung tính-nghiệp vụ Ví dụ: Công an triệu tập nghi can để hỏi tội về hành vi trộm cắp. |
| tra hỏi | Mạnh, nghiệp vụ điều tra; trung tính Ví dụ: Cảnh sát tra hỏi nghi phạm suốt đêm. |
| thẩm vấn | Trang trọng, pháp lý, quy chuẩn; mạnh vừa Ví dụ: Bị cáo bị thẩm vấn tại phiên toà. |
| tra khảo | Rất mạnh, hàm bạo lực; cổ/văn chương hoặc lịch sử Ví dụ: Quan lính tra khảo để ép cung. |
| minh oan | Trang trọng, pháp lý; phủ nhận/huỷ bỏ tội; đối lập kết quả Ví dụ: Tòa tuyên minh oan cho bị cáo. |
| bào chữa | Trang trọng, pháp lý; bảo vệ, chống việc nhận tội Ví dụ: Luật sư bào chữa, bác bỏ cáo buộc. |
| tha bổng | Trang trọng, tư pháp; tuyên không có tội, đối lập mục tiêu hỏi tội Ví dụ: Bị cáo được tha bổng sau phiên xử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn trách móc hoặc yêu cầu ai đó giải thích hành động sai trái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự đối chất hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trách móc, yêu cầu giải thích hoặc nhận lỗi.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn yêu cầu ai đó giải thích hành động sai trái.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "truy cứu" nhưng mang sắc thái khác.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát hỏi tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: cảnh sát, tòa án) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.






Danh sách bình luận