Hội sở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi làm việc và giao dịch của một cơ quan, một tổ chức; trụ sở.
Ví dụ:
- Anh gặp đối tác tại hội sở của tập đoàn.
Nghĩa: Nơi làm việc và giao dịch của một cơ quan, một tổ chức; trụ sở.
1
Học sinh tiểu học
- - Sáng nay, mẹ đưa em đến hội sở ngân hàng để mở sổ tiết kiệm.
- - Chú bảo vệ đứng trước hội sở, chào mọi người ra vào.
- - Trên bảng trước hội sở có treo lá cờ đỏ bay phấp phới.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cô ấy nộp hồ sơ tuyển dụng trực tiếp tại hội sở của công ty.
- - Đội truyền thông tập trung ở hội sở để họp kế hoạch cho sự kiện.
- - Khi thành phố mưa lớn, hội sở trở thành điểm đón nhân viên về muộn.
3
Người trưởng thành
- - Anh gặp đối tác tại hội sở của tập đoàn.
- - Sau kỳ sát nhập, họ đổi bảng hiệu toàn bộ hệ thống, bắt đầu từ hội sở.
- - Tin tuyển dụng ghi rõ: làm việc tại hội sở, thường xuyên giao dịch với khách hàng doanh nghiệp.
- - Tôi thích không khí ở hội sở buổi sớm: thang máy mở ra, mùi cà phê và tiếng chào nhau vang nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi làm việc và giao dịch của một cơ quan, một tổ chức; trụ sở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hội sở | Trung tính, hành chính – thường dùng trong lĩnh vực ngân hàng, doanh nghiệp; sắc thái trang trọng nhẹ Ví dụ: - Anh gặp đối tác tại hội sở của tập đoàn. |
| trụ sở | Trung tính, hành chính – dùng rộng rãi trong mọi lĩnh vực Ví dụ: Cuộc họp diễn ra tại trụ sở công ty. |
| chi nhánh | Trung tính, hành chính – đơn vị phụ thuộc khác địa điểm so với hội sở chính Ví dụ: Hồ sơ có thể nộp tại chi nhánh gần nhất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "trụ sở" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nơi làm việc chính của một tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ trụ sở chính của ngân hàng hoặc công ty.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Thể hiện tính chính thức và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm chính của một tổ chức trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trụ sở".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trụ sở" trong giao tiếp thông thường.
- "Hội sở" thường mang tính chính thức hơn "trụ sở".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'hội sở chính', 'hội sở mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đặt, xây dựng), và các danh từ khác (công ty, ngân hàng).






Danh sách bình luận