Hỏi han
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hỏi để biết (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi hỏi han nhân viên lễ tân để biết thủ tục cần làm.
2.
động từ
Thăm hỏi để bày tỏ sự quan tâm, chăm sóc.
Ví dụ:
Tôi ghé qua hỏi han chị hàng xóm sau ca phẫu thuật.
Nghĩa 1: Hỏi để biết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con giơ tay hỏi han cô về bài toán.
- Bạn Lan hỏi han cách làm thí nghiệm.
- Em hỏi han bác bảo vệ giờ mở cửa thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy rụt rè hỏi han thầy về hướng làm bài thuyết trình.
- Trước khi đăng ký câu lạc bộ, Minh hỏi han kỹ các hoạt động sẽ tham gia.
- Trong buổi tham quan, tụi mình hỏi han hướng dẫn viên về lịch sử của di tích.
3
Người trưởng thành
- Tôi hỏi han nhân viên lễ tân để biết thủ tục cần làm.
- Đi phỏng vấn, anh cẩn thận hỏi han mô tả công việc để khỏi hiểu lầm.
- Vào quán mới, tôi thường hỏi han món nào là đặc trưng trước khi gọi.
- Trước khi ký hợp đồng, cô ấy hỏi han mọi điều khoản cho thật rõ.
Nghĩa 2: Thăm hỏi để bày tỏ sự quan tâm, chăm sóc.
1
Học sinh tiểu học
- Con gọi điện hỏi han bà ngoại xem bà có khỏe không.
- Sau giờ học, em ghé hỏi han bạn bị ốm.
- Mẹ dặn con nhớ hỏi han hàng xóm khi họ có chuyện buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bạn im lặng nhiều ngày, lớp trưởng đến hỏi han và động viên.
- Sau trận thua, cả đội nhắn tin hỏi han thủ môn để bạn đỡ buồn.
- Cuối tuần, em về thăm nội, ngồi hỏi han chuyện sức khỏe và bữa ăn của ông.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé qua hỏi han chị hàng xóm sau ca phẫu thuật.
- Có những tin nhắn hỏi han đúng lúc đủ ấm để người ta đi qua ngày mưa.
- Anh thường hỏi han đồng nghiệp mới, một câu bâng quơ cũng làm người xa lạ thấy gần hơn.
- Đi xa lâu ngày, chỉ một cuộc gọi hỏi han cũng làm dịu nỗi nhớ nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hỏi để biết (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỏi han | Trung tính, phổ thông; mức nhẹ; dùng rộng trong khẩu ngữ và viết. Ví dụ: Tôi hỏi han nhân viên lễ tân để biết thủ tục cần làm. |
| hỏi | Trung tính, mức nhẹ; phổ thông. Ví dụ: Tôi chỉ hỏi cho rõ vấn đề. |
| hỏi thăm | Trung tính, mức nhẹ; thiên khẩu ngữ; đôi khi hàm ý thân thiện. Ví dụ: Anh ghé hỏi thăm đường đi một chút. |
| im lặng | Trung tính, mức tuyệt đối; từ chối giao tiếp. Ví dụ: Anh ta im lặng, không hỏi gì. |
| làm thinh | Khẩu ngữ, mức nhẹ; sắc thái tránh né. Ví dụ: Cô ấy làm thinh trước mọi thắc mắc. |
Nghĩa 2: Thăm hỏi để bày tỏ sự quan tâm, chăm sóc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỏi han | Ân cần, tình cảm; mức nhẹ đến ấm áp; khẩu ngữ và trang trọng đều dùng được. Ví dụ: Tôi ghé qua hỏi han chị hàng xóm sau ca phẫu thuật. |
| hỏi thăm | Trung tính, ấm áp; rất phổ biến. Ví dụ: Chiều tối tôi ghé hỏi thăm bác. |
| thăm hỏi | Trang trọng hơn, dùng trong văn bản/ghi chép; sắc thái chu đáo. Ví dụ: Đoàn đã đến thăm hỏi gia đình nạn nhân. |
| làm ngơ | Khẩu ngữ, sắc thái lạnh nhạt; mức vừa. Ví dụ: Họ làm ngơ trước hoàn cảnh của ông cụ. |
| thờ ơ | Trung tính, sắc thái lạnh lùng; mức vừa đến mạnh. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ, chẳng thèm hỏi han. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm đến người khác, như hỏi thăm sức khỏe, công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc thư từ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự quan tâm, tình cảm giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc, thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm chân thành đến người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hỏi thăm", nhưng "hỏi han" thường mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hỏi han sức khỏe", "hỏi han tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận