Hoè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to thuộc họ đậu, lá kép mọc cách, hoa nhỏ màu vàng, quả thắt lại từng quãng trông như chuỗi tràng hạt, nụ hoa phơi khô dùng làm thuốc.
Ví dụ: Đầu làng còn một gốc hoè già.
Nghĩa: Cây to thuộc họ đậu, lá kép mọc cách, hoa nhỏ màu vàng, quả thắt lại từng quãng trông như chuỗi tràng hạt, nụ hoa phơi khô dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân đình có cây hoè tỏa bóng mát.
  • Ông ngoại chỉ cho em bông hoè vàng li ti.
  • Mẹ phơi nụ hoè trên nong để làm thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con ngõ cũ nhận ra nhờ mùi hoa hoè thoang thoảng đầu mùa hạ.
  • Bên cửa lớp, tán hoè rắc vàng lên trang vở đang mở.
  • Bà bảo nụ hoè phơi khô nấu nước uống cho mát, đắng nhẹ mà dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Đầu làng còn một gốc hoè già.
  • Mùa hoè nở, con phố như dịu lại dưới lớp vàng rơi khẽ.
  • Ông đồ nhẩn nha kể chuyện xưa, tay vẫn đảo nồi nước nụ hoè thơm thanh.
  • Bóng hoè phủ mái ngói cũ, giữ lại chút mát lành giữa trưa chói chang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong thơ ca để tạo hình ảnh thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cây cối, đặc biệt trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ cây hoè hoặc các sản phẩm từ cây này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cây khác nếu không chú ý đến đặc điểm mô tả.
  • Khác biệt với "hoa hoè" là chỉ phần hoa của cây, trong khi "hoè" có thể chỉ toàn bộ cây.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây hoè", "hoa hoè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hoè xanh"), động từ ("trồng hoè"), hoặc lượng từ ("một cây hoè").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...