Học kì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của năm học.
Ví dụ: Học kì là một đoạn thời gian của năm học, có lịch học và kiểm tra riêng.
Nghĩa: Phần của năm học.
1
Học sinh tiểu học
  • Hết học kì này, lớp em sẽ tổng kết và nhận phần thưởng.
  • Trong học kì, cô giáo dạy chúng em nhiều bài mới.
  • Ba mẹ dặn em cố gắng trong suốt học kì để điểm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối học kì, tụi mình làm bài kiểm tra để xem mình tiến bộ ra sao.
  • Trong học kì này, câu lạc bộ đọc sách giúp mình yêu văn học hơn.
  • Cô chủ nhiệm nhắc cả lớp đặt mục tiêu rõ ràng cho từng học kì để không bị chểnh mảng.
3
Người trưởng thành
  • Học kì là một đoạn thời gian của năm học, có lịch học và kiểm tra riêng.
  • Qua mỗi học kì, tôi nhìn lại cách mình học và điều chỉnh thói quen cho hợp lý hơn.
  • Con bảo học kì này nặng chương trình, nhưng nếu biết phân bổ thời gian thì vẫn ổn.
  • Những kế hoạch cứ dồn vào cuối học kì, và chúng ta lại tất bật như cuộc chạy nước rút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần của năm học.
Từ đồng nghĩa:
học kỳ học phần
Từ trái nghĩa:
kì nghỉ
Từ Cách sử dụng
học kì Trung tính; giáo dục; chuẩn mực, hành chính Ví dụ: Học kì là một đoạn thời gian của năm học, có lịch học và kiểm tra riêng.
học kỳ Chính tả chuẩn theo quy định mới; trung tính, hành chính Ví dụ: Trường chia năm học thành hai học kỳ.
học phần Thuật ngữ giáo dục đại học; trang trọng, chuyên môn (không dùng cho phổ thông) Ví dụ: Sinh viên phải hoàn thành bốn học phần trong năm nhất.
kì nghỉ Trung tính; đối lập lịch học – thời gian nghỉ; khẩu ngữ – hành chính Ví dụ: Sau học kì I là kì nghỉ Tết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian học tập của học sinh, sinh viên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, thông báo của trường học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu giáo dục và quản lý đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ thời gian học tập trong năm học.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến bối cảnh giáo dục.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "học kỳ" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "năm học" ở phạm vi thời gian.
  • Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'hai', 'ba', và có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'học kì này', 'học kì đầu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai), tính từ (dài, ngắn), hoặc động từ (bắt đầu, kết thúc).
năm học khoá học học phần học trình học niên niên khoá trường lớp môn học bài học
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...