Hoành hành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm nhiều điều ngang ngược một cách tuỳ ý trên phạm vi rộng lớn.
Ví dụ: Bọn tham quan hoành hành, dân tình khổ sở.
Nghĩa: Làm nhiều điều ngang ngược một cách tuỳ ý trên phạm vi rộng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đám côn đồ hoành hành trong xóm, ai cũng lo sợ.
  • Cơn bão hoành hành khắp vùng, cây cối đổ ngổn ngang.
  • Dịch sâu hoành hành trên ruộng lúa, nông dân đứng ngồi không yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin giả hoành hành trên mạng, khiến nhiều người hoang mang.
  • Những kẻ trộm lợi dụng đêm tối để hoành hành trong khu chợ.
  • Thói vô cảm hoành hành, làm những lời kêu cứu bị bỏ qua.
3
Người trưởng thành
  • Bọn tham quan hoành hành, dân tình khổ sở.
  • Các nhóm lợi ích hoành hành, biến pháp luật thành tấm rèm mỏng trước quyền lực.
  • Khi thói bạo lực hoành hành, sự tử tế chật vật tìm chỗ đứng.
  • Đại dịch từng hoành hành, để lại khoảng trống dài trong ký ức đô thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm nhiều điều ngang ngược một cách tuỳ ý trên phạm vi rộng lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoành hành mạnh, sắc thái tiêu cực, trung tính về ngữ vực (báo chí–khẩu ngữ đều dùng) Ví dụ: Bọn tham quan hoành hành, dân tình khổ sở.
lộng hành mạnh, tiêu cực, phổ biến báo chí; gần như thay thế trực tiếp Ví dụ: Băng nhóm lộng hành suốt nhiều tháng.
tung hoành trung tính→tiêu cực khi nói về thế lực xấu; sắc thái văn chương; phạm vi rộng Ví dụ: Bọn cướp tung hoành ở vùng biên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng tiêu cực như dịch bệnh, tội phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về xã hội, kinh tế, môi trường để chỉ sự lan rộng của vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tàn phá hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lan rộng và tác động tiêu cực của một hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng tiêu cực như "dịch bệnh", "tội phạm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lan rộng khác nhưng "hoành hành" nhấn mạnh tính tiêu cực.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bọn cướp hoành hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "bọn cướp"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất").