Hoàn tục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ bỏ đời tu hành và trở lại đời trần tục.
Ví dụ: Anh ấy hoàn tục và bắt đầu một công việc mới.
Nghĩa: Từ bỏ đời tu hành và trở lại đời trần tục.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông sư quyết định hoàn tục và về sống với gia đình.
  • Sau khi hoàn tục, chú ấy mặc áo sơ mi thay vì áo nâu.
  • Anh ấy hoàn tục để chăm sóc mẹ đang ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô tu sĩ chọn hoàn tục vì muốn tiếp tục việc học ở ngoài đời.
  • Anh ta hoàn tục để có thể lập gia đình và đi làm như mọi người.
  • Sau nhiều năm ở chùa, thầy trăn trở rồi hoàn tục để gánh vác chuyện nhà.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hoàn tục và bắt đầu một công việc mới.
  • Hoàn tục không chỉ là thay áo, mà còn là đối diện với những ồn ào của chợ đời.
  • Chị quyết định hoàn tục khi nhận ra sứ mệnh của mình nằm ở việc chăm người bệnh nơi phố phường.
  • Có người hoàn tục để trả món nợ ân tình, có người để lắng nghe tiếng gọi rất đời của trái tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ bỏ đời tu hành và trở lại đời trần tục.
Từ đồng nghĩa:
xuất tục hoàn gia
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoàn tục trang trọng, trung tính; sắc thái thủ tục/tôn giáo, không phán xét Ví dụ: Anh ấy hoàn tục và bắt đầu một công việc mới.
xuất tục trang trọng, trung tính; dùng trong văn bản Phật giáo Ví dụ: Sau nhiều đắn đo, ông quyết định xuất tục.
hoàn gia cổ/văn chương, trang trọng; ít dùng hiện nay Ví dụ: Sư ông đã hoàn gia trước khi mất.
xuất gia trang trọng, tôn giáo; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Anh trai tôi đã xuất gia từ năm hai mươi tuổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc đời sống tu hành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc các sự kiện liên quan đến tu hành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc tình huống liên quan đến sự chuyển đổi từ đời sống tu hành sang đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyển đổi từ một trạng thái trang nghiêm, tôn giáo sang đời sống bình thường.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không có ý nghĩa tiêu cực hay tích cực rõ rệt.
  • Phù hợp với văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự thay đổi từ đời sống tu hành sang đời sống thường nhật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tu hành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
  • Khác biệt với "từ bỏ" ở chỗ "hoàn tục" chỉ rõ sự trở lại đời sống trần tục sau khi tu hành.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hoàn tục sau nhiều năm tu hành."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "nhà sư", "tu sĩ") và trạng từ chỉ thời gian (như "sau", "khi").
xuất gia tu hành tu sĩ tăng ni chùa đạo trần tục thế tục đời trần tục