Hoài cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). (văn chương). Nhớ thương và xúc động.
Ví dụ: Tôi hoài cảm khi chạm vào chiếc khăn len mẹ đan ngày xưa.
Nghĩa: (hoặc danh từ). (văn chương). Nhớ thương và xúc động.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe bài hát cũ, em bỗng hoài cảm về buổi liên hoan lớp.
  • Nhìn tấm ảnh lớp một, em hoài cảm những giờ ra chơi nắng vàng.
  • Ngửi mùi hoa sữa, em hoài cảm mùa thu đầu tiên đến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc trang nhật ký cũ, tôi hoài cảm những buổi chiều đạp xe qua con dốc nhỏ.
  • Tiếng trống trường vang lên khiến tôi hoài cảm cả một mùa thi đã qua.
  • Nhìn khán đài trống, đội bóng hoài cảm những trận cổ vũ sôi nổi năm trước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hoài cảm khi chạm vào chiếc khăn len mẹ đan ngày xưa.
  • Trong tiếng mưa đêm, tôi hoài cảm những con đường đã đi cùng người cũ.
  • Ly cà phê buổi sớm khiến tôi hoài cảm một thời tất bật mà bình yên.
  • Có những bức thư vừa mở ra đã làm ta hoài cảm, như chạm vào lớp bụi của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả cảm xúc nhớ thương, xúc động về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, xúc động, thường mang tính chất lãng mạn.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc nhớ thương về quá khứ trong văn học, thơ ca.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nhớ nhung" nhưng "hoài cảm" thường mang sắc thái sâu lắng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoài cảm" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoài cảm" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hoài cảm" thường đứng sau chủ ngữ; khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "sự hoài cảm", "đang hoài cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hoài cảm" thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian; khi là danh từ, nó có thể kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.