Hoả ngục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi chứa đầy lửa để giam phạt linh hồn những người có tội, theo tín ngưỡng tôn giáo.
Ví dụ: Trong quan niệm tôn giáo, hoả ngục là chốn trừng phạt linh hồn tội lỗi.
Nghĩa: Nơi chứa đầy lửa để giam phạt linh hồn những người có tội, theo tín ngưỡng tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta kể rằng kẻ làm điều xấu sẽ bị đày xuống hoả ngục.
  • Trong tranh cổ, hoả ngục hiện lên rực lửa và đáng sợ.
  • Thầy giáo nói hoả ngục là nơi trừng phạt người phạm tội theo chuyện xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nhiều truyện, hoả ngục bùng lửa, nơi linh hồn tội lỗi phải chịu phạt.
  • Các nhà văn dùng hình ảnh hoả ngục để cảnh báo hậu quả của lòng tham và dối trá.
  • Nhân vật sám hối, sợ rằng mình sa vào hoả ngục vì những lỗi lầm đã gây ra.
3
Người trưởng thành
  • Trong quan niệm tôn giáo, hoả ngục là chốn trừng phạt linh hồn tội lỗi.
  • Nghe tiếng chuông chùa chiều, tôi chợt nghĩ về hoả ngục như tấm gương nhắc người sống cho ngay thẳng.
  • Ông lão nói, nếu không giữ lòng trong sạch, sợ gìn giữ cũng muộn khi hoả ngục đã gọi tên.
  • Có người tin hoả ngục là thật, có người xem đó là ẩn dụ về nỗi dằn vặt không dứt trong tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi chứa đầy lửa để giam phạt linh hồn những người có tội, theo tín ngưỡng tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
địa ngục hoả hình
Từ trái nghĩa:
thiên đường
Từ Cách sử dụng
hoả ngục trang trọng, sắc thái tôn giáo, tính hình tượng mạnh Ví dụ: Trong quan niệm tôn giáo, hoả ngục là chốn trừng phạt linh hồn tội lỗi.
địa ngục trung tính, tôn giáo; dùng phổ biến hơn Ví dụ: Kẻ ác sẽ sa vào địa ngục đời đời.
hoả hình cổ/văn chương, hiếm gặp; sắc thái Hán Việt nặng Ví dụ: Hắn sợ hãi cảnh hỏa hình nơi âm giới.
thiên đường trung tính, tôn giáo; đối lập điển hình Ví dụ: Người thiện được lên thiên đường, kẻ ác vào hoả ngục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc thảo luận về tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác kinh hoàng hoặc đau khổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác sợ hãi, đau khổ và hình phạt.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo hoặc trong ngữ cảnh văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa ngục khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
  • Không nên dùng để chỉ các tình huống khó khăn trong đời sống hàng ngày.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo hoặc văn học mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoả ngục kinh hoàng", "trong hoả ngục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kinh hoàng, đáng sợ), động từ (tránh, vào), và giới từ (trong, từ).
địa ngục âm phủ âm ti cõi âm thiên đàng niết bàn thiên giới trần gian luân hồi nghiệp chướng