Hoạ công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Hoạ sĩ.
Ví dụ: Hoạ công là người vẽ tranh.
Nghĩa: (cũ). Hoạ sĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông hoạ công vẽ bức tranh con mèo rất đẹp.
  • Chị hoạ công tô màu bầu trời xanh trên bức tường lớp em.
  • Bác hoạ công cầm bút lông, vẽ từng nét mềm như mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người hoạ công tỉ mỉ pha màu, khiến bức tranh làng quê sống dậy trên toan.
  • Trong bảo tàng, bức chân dung do một hoạ công vô danh vẽ vẫn hút mắt người xem.
  • Cậu nói muốn làm hoạ công để kể chuyện bằng màu và nét.
3
Người trưởng thành
  • Hoạ công là người vẽ tranh.
  • Đứng trước khung vải trắng, hoạ công phải lắng nghe màu sắc lên tiếng.
  • Nhiều hoạ công chọn sống lặng lẽ, để tác phẩm thay họ cất lời.
  • Ở phố cổ, một hoạ công già vẽ lại những mái ngói rêu như giữ thời gian trong lọ màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Hoạ sĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoạ công cổ, trang trọng nhẹ; trung tính về cảm xúc; phạm vi lịch sử-văn chương Ví dụ: Hoạ công là người vẽ tranh.
hoạ sĩ hiện đại, trung tính; dùng phổ biến Ví dụ: Anh ấy là một hoạ sĩ nổi tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về lịch sử nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả các nhân vật lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không mang tính lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "họa sĩ" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoạ công tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tài ba, nổi tiếng) hoặc động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...