Hô hố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng cười to và thô lỗ.
Ví dụ: Anh ấy cười hô hố ngay giữa quán, khiến nhiều người quay lại nhìn.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng cười to và thô lỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé cười hô hố giữa sân, làm chim sẻ giật mình bay vù.
  • Anh kia thấy bạn vấp ngã thì cười hô hố, cô giáo liền nhắc nhở.
  • Nghe chuyện đùa hơi thô, vài bạn cười hô hố ở cuối lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thư viện yên tĩnh, tiếng cười hô hố vang lên khiến ai cũng khó chịu.
  • Cậu ta xem clip trêu chọc bạn bè rồi cười hô hố, chẳng để ý cảm xúc của người khác.
  • Giữa giờ thảo luận, một nhóm bỗng cười hô hố, làm không khí nghiêm túc bị vỡ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cười hô hố ngay giữa quán, khiến nhiều người quay lại nhìn.
  • Tiếng cười hô hố phô ra sự thiếu tế nhị, như một nhát cắt vào bầu không khí lịch sự.
  • Hắn ngửa cổ cười hô hố trước nỗi bối rối của người đối diện, làm câu chuyện vụn vỡ.
  • Trong cuộc nhậu ồn ã, tiếng cười hô hố đè lấp mọi lời góp ý nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng cười to và thô lỗ.
Từ đồng nghĩa:
hahaha hô hô ha hả
Từ trái nghĩa:
khúc khích mỉm tủm tỉm
Từ Cách sử dụng
hô hố khẩu ngữ; sắc thái mạnh, thô, hơi miệt thị Ví dụ: Anh ấy cười hô hố ngay giữa quán, khiến nhiều người quay lại nhìn.
hahaha khẩu ngữ/phi chuẩn; mô phỏng cười to, thô; mức độ mạnh Ví dụ: Hắn cười hahaha giữa phòng, chẳng kiêng nể ai.
hô hô khẩu ngữ; mô phỏng cười lớn, có phần suồng sã; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Anh ta bật cười hô hô trước câu đùa kém duyên.
ha hả khẩu ngữ; cười to, bộc trực; mức độ vừa, đôi khi thô Ví dụ: Nó cười ha hả làm cả xóm giật mình.
khúc khích khẩu ngữ; cười nhỏ, nhẹ, dễ thương; mức độ nhẹ Ví dụ: Cô bé cười khúc khích sau cánh cửa.
mỉm trung tính; chỉ cười rất nhẹ, kín đáo; mức độ rất nhẹ Ví dụ: Cô chỉ mỉm cười đáp lễ.
tủm tỉm khẩu ngữ; cười gượng nhẹ, kín đáo; mức độ nhẹ Ví dụ: Ông cụ tủm tỉm khi nghe chuyện vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hoặc nhại lại tiếng cười to, không kiềm chế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc miêu tả nhân vật có tính cách thô lỗ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thô lỗ, thiếu tinh tế trong cách cười.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thô lỗ hoặc hài hước của tiếng cười.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong các câu chuyện hài hước hoặc miêu tả nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ha ha" ở chỗ "hô hố" mang sắc thái thô lỗ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách cười.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cười hô hố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ "cười" để tạo thành cụm từ mô tả hành động cười.
hố hố khà khà ha ha hì hì khúc khích cười sằng sặc nắc nẻ ồn ào thô lỗ