Hó hé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng có kèm ý phủ định). Tỏ ra, bằng lời nói hoặc cử chỉ, có ý muốn chống lại.
Ví dụ:
Căn phòng họp im phăng phắc, không ai hó hé.
2.
động từ
Nói hơi lộ ra điều cần phải giữ kín mà mình được biết.
Ví dụ:
Tôi biết thông tin đó nhưng không hó hé với ai.
Nghĩa 1: (thường dùng có kèm ý phủ định). Tỏ ra, bằng lời nói hoặc cử chỉ, có ý muốn chống lại.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp im lặng, không ai dám hó hé.
- Con mèo nằm ngoan, chẳng hó hé tiếng nào.
- Bạn bịt tai, không còn hó hé vì sợ cô nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả sân trường lặng như tờ, chẳng ai dám hó hé trước thầy giám thị.
- Bạn ấy mệt, ngồi tựa lưng mà cũng không hó hé than vãn.
- Tiếng gió rì rào, còn tụi mình ngồi chờ điểm, chẳng đứa nào hó hé.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng họp im phăng phắc, không ai hó hé.
- Anh đứng trước cửa, nghe bên trong im đến mức một tiếng hó hé cũng không có.
- Sau trận cãi vã, cả nhà lặng ngắt, đứa nhỏ cũng chẳng dám hó hé.
- Trong màn đêm dày đặc, khu xóm bỗng lặng như nín thở, không một tiếng hó hé.
Nghĩa 2: Nói hơi lộ ra điều cần phải giữ kín mà mình được biết.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn giữ bí mật, nên em không hó hé với bạn nào.
- Bạn Minh biết đáp án nhưng không hó hé trong lúc thi.
- Con hứa không hó hé chuyện mẹ chuẩn bị quà sinh nhật bố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó biết chuyện nhóm trưởng đổi kế hoạch nhưng không hó hé nửa lời.
- Cậu ta cắn răng giữ kín, chẳng hó hé dù bị gặng hỏi.
- Bài thực hành còn chấm, ai lỡ hó hé đáp án là cả nhóm bị trừ điểm.
3
Người trưởng thành
- Tôi biết thông tin đó nhưng không hó hé với ai.
- Cô ấy giữ mối quan hệ công việc rất kín, tuyệt nhiên không hó hé chuyện nội bộ.
- Họp xong, anh chỉ cười rồi lảng đi, không hó hé dù bị khều gợi đủ kiểu.
- Trong những chuyện tế nhị, một lần hó hé có thể làm đổ bể cả kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói ra điều gì đó mà không nên nói, thường là trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc cảnh báo.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc không nên tiết lộ thông tin.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ho he" nhưng "hó hé" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không dám hó hé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng" hoặc các từ chỉ mức độ như "dám".






Danh sách bình luận