Hổ danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm nhơ danh.
Ví dụ: Tôi không muốn hổ danh cơ quan mình.
Nghĩa: Làm nhơ danh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em không muốn làm gì hổ danh lớp mình.
  • Con cố gắng học giỏi để không hổ danh cha mẹ.
  • Bạn ấy xin lỗi vì sợ làm hổ danh đội cờ đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy giữ lời hứa để khỏi hổ danh cái tên lớp trưởng.
  • Nếu gian lận trong kiểm tra, chúng ta sẽ hổ danh câu lạc bộ học thuật.
  • Cô bạn quyết tâm luyện tập, không muốn hổ danh màu áo trường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn hổ danh cơ quan mình.
  • Anh ấy từ chối thăng chức bằng quan hệ, sợ hổ danh nghề mình theo đuổi.
  • Nếu làm qua loa cho xong, ta chỉ hổ danh những người đã tin tưởng.
  • Cô giữ nguyên tắc nghề nghiệp, nhất quyết không để một quyết định vội vàng hổ danh danh dự bấy lâu gây dựng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động làm mất uy tín hoặc danh dự của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự thất vọng hoặc xấu hổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động làm mất danh dự hoặc uy tín.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ danh dự hoặc uy tín để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mất mặt" nhưng "hổ danh" thường trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta hổ danh gia đình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "hổ danh dòng họ."