Hình thoi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau (thường được hiểu là không có bốn góc vuông, không phải hình vuông).
Ví dụ: Tấm biển trang trí được cắt theo dáng hình thoi.
Nghĩa: Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau (thường được hiểu là không có bốn góc vuông, không phải hình vuông).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan dùng thước kẻ vẽ một hình thoi trên giấy ô ly.
  • Thầy chỉ cái diều giữa sân, nói đó có dạng hình thoi.
  • Em cắt tờ giấy thành hình thoi để dán trang trí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài toán này, ABCD là một hình thoi nên bốn cạnh bằng nhau.
  • Chiếc gương nhỏ có khung uốn theo dáng hình thoi, nhìn lạ mắt.
  • Ở họa tiết gốm, các mảng màu ghép thành chuỗi hình thoi nối tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Tấm biển trang trí được cắt theo dáng hình thoi.
  • Trong bản thiết kế, mảng kính hình thoi giúp mặt tiền bớt đơn điệu.
  • Trang sức đính đá hình thoi tạo cảm giác thanh mảnh mà vẫn nổi bật.
  • Kiến trúc sư chọn lưới thép hình thoi để lấy sáng và thông gió hiệu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau (thường được hiểu là không có bốn góc vuông, không phải hình vuông).
Từ đồng nghĩa:
hình rômbơ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hình thoi thuật ngữ hình học; trung tính; chuẩn mực Ví dụ: Tấm biển trang trí được cắt theo dáng hình thoi.
hình rômbơ trung tính; thuật ngữ mượn Hán‑Âu tương đương; dùng trong toán học Ví dụ: Trong tam giác, các đường chéo của hình rômbơ vuông góc với nhau.
hình vuông trung tính; thuật ngữ đối lập gần như tiêu chuẩn trong cùng lớp tứ giác đều cạnh Ví dụ: Không phải mọi hình thoi đều là hình vuông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, hình học và các ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm hình học trong toán học và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng cần phân biệt với "hình vuông".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hình vuông" do cả hai đều có bốn cạnh bằng nhau.
  • Người học cần chú ý đến đặc điểm không có góc vuông để phân biệt chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình thoi lớn", "hình thoi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (vẽ, đo).
hình vuông hình chữ nhật hình tròn hình tam giác hình thang hình bình hành đa giác tứ giác cạnh góc