Hình bình hành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tứ giác có các cạnh đối diện song song từng đôi một (thường được hiểu là không có bốn góc vuông, không phải hình chữ nhật).
Ví dụ: Hình bình hành là tứ giác có hai cặp cạnh đối diện song song.
Nghĩa: Tứ giác có các cạnh đối diện song song từng đôi một (thường được hiểu là không có bốn góc vuông, không phải hình chữ nhật).
1
Học sinh tiểu học
  • Hai cạnh đối diện của hình bình hành luôn song song với nhau.
  • Cô vẽ một hình bình hành cạnh dài nghiêng, trông như cái diều bị kéo lệch.
  • Trong vở, tớ tô màu phần trong hình bình hành để khỏi lẫn với hình chữ nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn lên bảng, em thấy hình bình hành có hai cặp cạnh song song nên các cạnh như đang đi cùng một hướng.
  • Khi trượt một hình chữ nhật nghiêng đi, ta có trực giác về hình bình hành dù góc không còn vuông.
  • Trong bài hình học, hình bình hành giúp dễ tính diện tích vì đáy và chiều cao luôn có thể kẻ vuông góc từ một đỉnh.
3
Người trưởng thành
  • Hình bình hành là tứ giác có hai cặp cạnh đối diện song song.
  • Trên bản vẽ kỹ thuật, một nét nghiêng nhẹ cũng đủ biến hình chữ nhật thành hình bình hành trong mắt người chưa quen.
  • Khi ghép các viên gạch nghiêng, mặt sàn hiện ra những hình bình hành nối tiếp, tạo cảm giác chuyển động dịu.
  • Trong suy nghĩ, giữ hai lập luận song song và cân bằng cũng giống như giữ các cạnh hình bình hành không chạm vào nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, hình học và các ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm hình học trong toán học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết hình dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các hình khác như hình chữ nhật hoặc hình thoi.
  • Cần chú ý đến đặc điểm các cạnh đối diện song song để phân biệt với các hình khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình bình hành", "cái hình bình hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (vẽ, đo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...