Him híp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem híp (láy).
Ví dụ: Ánh đèn mạnh khiến mắt tôi him híp.
Nghĩa: xem híp (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Mắt bé him híp vì cười tít mắt.
  • Bạn thỏ vẽ mắt him híp trông rất dễ thương.
  • Nắng chói, em nheo mắt him híp để nhìn bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cười lớn quá, mắt nó thành hai đường him híp.
  • Gió bụi tạt vào mặt, tôi phải nhìn qua đôi mắt him híp.
  • Sau giờ thể dục, mồ hôi rơi làm mắt cậu ấy cứ him híp.
3
Người trưởng thành
  • Ánh đèn mạnh khiến mắt tôi him híp.
  • Ngủ thiếu, sáng ra mắt ai cũng him híp, như ngày chưa kịp thức hẳn.
  • Cô mỉm cười, đôi mắt him híp giấu nửa niềm vui nửa ngượng ngùng.
  • Trên đường nắng gắt, ta cứ lái xe trong cái nhìn him híp, mong một vệt bóng râm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mắt khi cười hoặc khi ánh sáng quá chói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, gần gũi, thường mang sắc thái vui vẻ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mắt trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "híp" khi không cần nhấn mạnh sự lặp lại.
  • Khác biệt với "híp" ở chỗ nhấn mạnh sự liên tục hoặc cường độ của trạng thái.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt him híp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (mắt, môi) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...