Hèn gì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Hèn nào.
Ví dụ: Hèn gì đơn hàng giao trễ, kho vừa báo thiếu nhân sự.
Nghĩa: Hèn nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Hèn gì trời mưa to, đường trước cổng trường bị ngập.
  • Hèn nào bạn Lan ho, bạn bị dính mưa từ sáng.
  • Hèn gì con mèo cứ kêu, trong bát nó hết thức ăn rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hèn nào cậu buồn ngủ suốt tiết, tối qua cậu thức ôn bài đến khuya.
  • Hèn gì mạng chậm, cả xóm cùng xem trực tiếp bóng đá.
  • Hèn nào bông hoa trong vở bị dập, tớ lỡ kẹp thêm nhiều giấy bài tập.
3
Người trưởng thành
  • Hèn gì đơn hàng giao trễ, kho vừa báo thiếu nhân sự.
  • Hèn nào anh cứ lăn tăn mãi, vì quyết định ấy ảnh hưởng đến cả nhóm.
  • Hèn gì vị phở nhạt đi, đầu bếp đổi loại nước mắm.
  • Hèn nào con phố vắng khách, mưa phùn và gió lạnh kéo suốt cả ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự nhận ra hoặc hiểu ra một điều gì đó sau khi có thêm thông tin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận thức mới mẻ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nhận ra điều gì đó một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với một câu giải thích hoặc lý do sau đó.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hèn nào" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cảm thán từ, thường dùng để bày tỏ sự nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau một mệnh đề để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nhận thức mới.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc kết quả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...