Háo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Rất ham, rất thích, đến mức như không còn nghĩ gì khác (thường hàm ý chê).
2.
tính từ
Có cảm giác trong người như khô khan, cơ thể thiếu nước, muốn ăn uống các chất tươi mát.
Ví dụ: Trưa nóng, tôi háo nước nên tìm ly nước lọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Rất ham, rất thích, đến mức như không còn nghĩ gì khác (thường hàm ý chê).
Nghĩa 2: Có cảm giác trong người như khô khan, cơ thể thiếu nước, muốn ăn uống các chất tươi mát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
háo Diễn tả cảm giác khô khan, thiếu nước trong cơ thể, mong muốn được giải khát. Ví dụ: Trưa nóng, tôi háo nước nên tìm ly nước lọc.
khát Trung tính, chỉ cảm giác thiếu nước, muốn uống. Ví dụ: Tôi khát khô cả cổ.
đã Trung tính, chỉ sự thỏa mãn, hết cảm giác thiếu thốn (thường dùng với 'khát'). Ví dụ: Uống một cốc nước chanh thấy đã khát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ham muốn quá mức, ví dụ "háo danh", "háo thắng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả tính cách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai khi chỉ sự ham muốn quá mức.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ham muốn quá mức của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "háo danh", "háo thắng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ham muốn khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • "Háo" thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực, nên cân nhắc khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Háo" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "háo hức", "háo nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("háo danh"), phó từ ("rất háo"), hoặc các từ chỉ cảm giác ("háo khát").
ham thèm khát muốn khao khát say mê tham dục cuồng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...