Hạnh phúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trạng thái sung sướng vì cảm thấy hoàn toàn đạt được ý nguyện.
Ví dụ: Tôi cảm nhận rõ hạnh phúc khi về đến nhà an yên.
2.
tính từ
Có được trạng thái sung sướng vì cảm thấy đã đạt được ý nguyện.
Ví dụ: Anh ấy hạnh phúc với cuộc sống hiện tại.
Nghĩa 1: Trạng thái sung sướng vì cảm thấy hoàn toàn đạt được ý nguyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà quây quần bên mâm cơm, em thấy hạnh phúc.
  • Mẹ ôm em sau buổi biểu diễn, em cười vì hạnh phúc.
  • Được cô khen trước lớp, em tràn đầy hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi tự hoàn thành bài thuyết trình, mình chạm vào cảm giác hạnh phúc.
  • Nhận tin đậu vào đội tuyển, hạnh phúc ùa đến như gió mát sau giờ thể dục.
  • Trong khoảnh khắc ghi bàn quyết định, hạnh phúc bùng nổ trong tiếng hò reo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm nhận rõ hạnh phúc khi về đến nhà an yên.
  • Có những sáng thức dậy, hạnh phúc chỉ là tách trà ấm và tiếng chim ngoài hiên.
  • Giữa bao bon chen, hạnh phúc hiện ra như một nụ cười chậm mà sâu.
  • Sau những năm miệt mài, tôi chạm tay vào hạnh phúc giản dị: làm điều mình yêu và được ở bên người thương.
Nghĩa 2: Có được trạng thái sung sướng vì cảm thấy đã đạt được ý nguyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất hạnh phúc vì ba mẹ luôn bên cạnh.
  • Ông bà hạnh phúc khi con cháu về thăm.
  • Chú chó hạnh phúc khi được chủ xoa đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con bé trông hạnh phúc khi nhận bức thư tay đầu tiên.
  • Cô ấy hạnh phúc hơn hẳn từ ngày tìm được câu lạc bộ hợp gu.
  • Tụi mình đứng dưới mưa mà vẫn hạnh phúc vì buổi tập đã thành công.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hạnh phúc với cuộc sống hiện tại.
  • Cô dâu hạnh phúc, ánh mắt long lanh như mang cả mùa xuân trong lễ cưới.
  • Sau biến cố, chị học cách sống chậm và thấy mình hạnh phúc trong từng nhịp thở.
  • Họ không giàu có, nhưng hạnh phúc vì hiểu và nâng đỡ nhau mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trạng thái sung sướng vì cảm thấy hoàn toàn đạt được ý nguyện.
Nghĩa 2: Có được trạng thái sung sướng vì cảm thấy đã đạt được ý nguyện.
Từ đồng nghĩa:
sung sướng yên ấm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hạnh phúc mức độ vừa, tích cực, trang trọng-trung tính Ví dụ: Anh ấy hạnh phúc với cuộc sống hiện tại.
sung sướng mạnh vừa, khẩu ngữ-trung tính, cảm xúc trực tiếp Ví dụ: Gia đình rất hạnh phúc/sung sướng.
yên ấm nhẹ, trung tính, đời sống gia đình Ví dụ: Một mái ấm hạnh phúc/yên ấm.
bất hạnh mạnh, trang trọng-trung tính Ví dụ: Số phận hạnh phúc ↔ số phận bất hạnh.
khổ sở mạnh vừa, khẩu ngữ-trung tính, thiên về cảm giác khó chịu Ví dụ: Sống hạnh phúc ↔ sống khổ sở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ, mãn nguyện trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học hoặc các bài báo về đời sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc của nhân vật hoặc tạo nên bối cảnh cảm xúc cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và mãn nguyện.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Phù hợp với cả văn phong nghệ thuật và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui vẻ, mãn nguyện trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần diễn tả cảm xúc phức tạp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "hạnh phúc gia đình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vui vẻ" hoặc "mãn nguyện", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh lạm dụng trong các văn bản cần tính khách quan cao.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái khác để tăng cường ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hạnh phúc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hạnh phúc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hạnh phúc" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc trước danh từ để làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hạnh phúc" thường kết hợp với các danh từ chỉ người (như "gia đình"), phó từ chỉ mức độ (như "rất"), hoặc động từ chỉ trạng thái (như "cảm thấy").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...