Hành hương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người sùng đạo) đi đến những nơi xa được coi là linh thiêng, như đền, chùa, để cúng bái cho thoả sự ngưỡng vọng.
Ví dụ:
Anh ấy hành hương ra ngôi chùa cổ để cầu an cho gia đình.
Nghĩa: (Người sùng đạo) đi đến những nơi xa được coi là linh thiêng, như đền, chùa, để cúng bái cho thoả sự ngưỡng vọng.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em hành hương lên chùa trên núi để cầu bình an.
- Ông bà rủ cả nhà hành hương về ngôi đền cổ của làng.
- Ngày đầu xuân, mẹ con em hành hương đến chùa, thắp nhang và cầu phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi dịp rằm lớn, nhiều người hành hương về ngôi chùa nổi tiếng để gửi gắm ước nguyện.
- Chúng tớ hẹn nhau đi hành hương sáng sớm, bước chân nhẹ qua con dốc phủ sương.
- Cô kể về chuyến hành hương dài ngày, vừa lễ Phật vừa ngắm phong cảnh thanh tịnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hành hương ra ngôi chùa cổ để cầu an cho gia đình.
- Đường hành hương mở ra trước mắt, như một lời nhắc về sự khiêm nhường và lòng thành.
- Chị chọn hành hương mỗi mùa Vu Lan, coi đó là lúc gột rửa buồn lo trong năm.
- Giữa tiếng chuông chiều, tôi hành hương lặng lẽ, đặt lời nguyện nhỏ vào mùi khói trầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc du lịch tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về sự tìm kiếm tâm linh hoặc hành trình tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến tôn giáo và tâm linh.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chuyến đi có mục đích tôn giáo hoặc tâm linh.
- Tránh dùng khi chỉ đơn thuần nói về du lịch không có yếu tố tâm linh.
- Thường gắn liền với các địa điểm linh thiêng và các hoạt động tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ du lịch thông thường, cần chú ý đến yếu tố tâm linh.
- Khác biệt với "du lịch" ở chỗ nhấn mạnh vào mục đích tôn giáo.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi hành hương", "đang hành hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "đền", "chùa"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").






Danh sách bình luận