Hành hoa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hành củ nhỏ, dùng làm gia vị và làm thuốc.
Ví dụ:
Tôi thích rắc hành hoa lên món ăn cho thơm.
Nghĩa: Hành củ nhỏ, dùng làm gia vị và làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay mẹ cắt hành hoa rắc lên bát cháo.
- Cô giáo bảo hành hoa thơm, ăn vào ấm bụng.
- Bé nhặt hành hoa bỏ vào canh trứng cho xanh đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Canh nóng bốc khói, chỉ cần thêm ít hành hoa là dậy mùi ngay.
- Ông ngoại nói khi cảm lạnh, húp cháo hành hoa sẽ dễ ra mồ hôi.
- Buổi tối trời se lạnh, tô phở rắc hành hoa khiến hương vị đậm đà hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thích rắc hành hoa lên món ăn cho thơm.
- Bát cháo trắng bừng lên chỉ nhờ nắm hành hoa thái nhỏ, mùi hăng dịu quyện vào hơi nóng.
- Đêm gió trở mùa, mẹ bảo tôi nấu cháo hành hoa giải cảm, mồ hôi toát ra mà người nhẹ hẳn.
- Ở chợ sớm, bó hành hoa còn ướt sương, cầm lên đã nghe mùi tinh dầu hăng hắc, rất dễ chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hành củ nhỏ, dùng làm gia vị và làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
hành lá hành ta
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành hoa | trung tính, thông dụng ẩm thực-dược liệu Ví dụ: Tôi thích rắc hành hoa lên món ăn cho thơm. |
| hành lá | trung tính, phổ thông; phạm vi ẩm thực Ví dụ: Canh cá cho thêm hành lá sẽ thơm hơn. |
| hành ta | trung tính, khu biệt vùng miền; dùng trong nông nghiệp/ẩm thực Ví dụ: Vụ này nông dân trồng nhiều hành ta. |
| tỏi | trung tính; cùng họ gia vị nhưng mùi vị đối lập thường dùng đối cặp Ví dụ: Món này dùng hành, không dùng tỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc mua sắm thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong các tài liệu về ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc chợ búa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn cần thêm gia vị hoặc khi thảo luận về các phương thuốc dân gian.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến ẩm thực hay y học cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại hành khác như hành tây, hành lá.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bó hành hoa", "hành hoa tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (tươi, thơm), và động từ (cắt, thái).






Danh sách bình luận