Hàn the

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.
Ví dụ: Loại bột ấy là hàn the, trước đây dùng trong hàn kim loại và chế biến thực phẩm.
Nghĩa: Khoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô cho xem lọ hàn the màu trắng như muối.
  • Chú thợ đem hàn the ra để dính hai miếng kim loại lại.
  • Mẹ dặn không nên ăn quà vặt có hàn the vì không tốt cho sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ thực hành, thầy giới thiệu hàn the như một chất dạng bột, từng được dùng khi hàn kim loại.
  • Có người cho hàn the vào giò chả để giòn hơn, nhưng đó là thói quen không an toàn.
  • Đọc tờ hướng dẫn thuốc, em thấy nhắc đến hàn the với liều dùng rất chặt chẽ.
3
Người trưởng thành
  • Loại bột ấy là hàn the, trước đây dùng trong hàn kim loại và chế biến thực phẩm.
  • Thợ cũ kể rằng ngày trước họ trông cậy vào hàn the khi vá những mối hàn mảnh.
  • Nghe tin hàng quán bỏ hàn the vào chả, tôi bỗng ngại miếng ngon rẻ.
  • Trong tủ thuốc cổ của ngoại còn hũ hàn the nhỏ, như dấu vết một thời y dược giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.
Từ đồng nghĩa:
borax
Từ Cách sử dụng
hàn the trung tính, khoa học–đời thường; có sắc thái kỹ thuật/hóa học Ví dụ: Loại bột ấy là hàn the, trước đây dùng trong hàn kim loại và chế biến thực phẩm.
borax trung tính, thuật ngữ khoa học; vay mượn quốc tế Ví dụ: Trong phòng thí nghiệm, hàn the (borax) được dùng làm chất trợ chảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an toàn thực phẩm hoặc hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học và công nghiệp thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến hóa học hoặc an toàn thực phẩm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Thường được nhắc đến trong bối cảnh cảnh báo về an toàn thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chất phụ gia thực phẩm khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các chất không liên quan đến hóa học hoặc thực phẩm.
  • Người học cần chú ý đến các quy định pháp luật liên quan đến việc sử dụng hàn the trong thực phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hàn the trắng", "hàn the chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, chất lượng cao), động từ (dùng, chế biến), và lượng từ (một ít, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...