Hàm thiếc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận bằng sắt đặt giữa hai hàm răng ngựa để buộc cương.
Ví dụ: Người đánh xe gắn cương vào hàm thiếc, rồi khẽ giật cho ngựa khởi hành.
Nghĩa: Bộ phận bằng sắt đặt giữa hai hàm răng ngựa để buộc cương.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngựa lắc đầu khi người chủ đưa hàm thiếc vào miệng nó.
  • Bác nông dân móc cương vào hàm thiếc để dắt ngựa đi.
  • Ngựa ngậm hàm thiếc nên nghe theo tay kéo cương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người kỵ sĩ kiểm soát tốc độ ngựa nhờ lực kéo từ hàm thiếc.
  • Khi ngựa bướng bỉnh, hàm thiếc siết nhẹ khiến nó phải chú ý theo lệnh.
  • Tiếng kim loại của hàm thiếc khẽ leng keng mỗi khi con ngựa bước qua sân gạch.
3
Người trưởng thành
  • Người đánh xe gắn cương vào hàm thiếc, rồi khẽ giật cho ngựa khởi hành.
  • Một chiếc hàm thiếc vừa vặn giúp kỵ sĩ truyền mệnh lệnh chính xác mà không làm ngựa đau.
  • Trong buổi luyện ngựa, tôi học cách cảm tay để không kéo hàm thiếc quá mạnh.
  • Âm thanh lạnh của hàm thiếc giữa buổi sớm khiến ký ức đồng quê ùa về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chăn nuôi, thú y hoặc mô tả về ngựa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi, thú y và các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngựa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc hoặc thiết bị liên quan đến ngựa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngựa hoặc chăn nuôi.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến ngựa nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ bộ phận khác của ngựa.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của hàm thiếc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hàm thiếc của ngựa", "hàm thiếc mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), động từ (đặt, tháo), và các danh từ chỉ động vật (ngựa).