Hải văn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của nước ở biển và đại dương.
Ví dụ:
Hải văn là ngành khoa học nghiên cứu chuyển động của nước biển và đại dương.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của nước ở biển và đại dương.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng hải văn giúp chúng ta hiểu vì sao sóng biển dâng cao hay lặng xuống.
- Nhờ hải văn, các cô chú dự báo được thủy triều lên xuống để tàu thuyền ra vào an toàn.
- Bạn Lan đọc sách về hải văn và biết nước biển không đứng yên, luôn chảy theo những dòng ngầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em thích hải văn vì nó giải thích cách thủy triều ảnh hưởng đến bờ cát mỗi ngày.
- Các nhà hải văn học dùng số liệu về dòng chảy để dự đoán lộ trình an toàn cho tàu cá khi có gió mùa.
- Học về hải văn, chúng em hiểu vì sao bão có thể làm dòng nước đổi hướng và sinh ra những con sóng dài.
3
Người trưởng thành
- Hải văn là ngành khoa học nghiên cứu chuyển động của nước biển và đại dương.
- Nhờ hải văn, các cảng biển lập kế hoạch neo đậu theo chu kỳ thủy triều, tránh lãng phí và rủi ro.
- Khi theo dõi dữ liệu hải văn, người ta thấy đại dương thở bằng những nhịp triều, êm đềm mà bền bỉ.
- Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hải văn trở thành chiếc la bàn khoa học giúp chúng ta hiểu những dịch chuyển âm thầm của biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của nước ở biển và đại dương.
Từ đồng nghĩa:
hải học
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hải văn | thuật ngữ khoa học, trang trọng, trung tính ngữ cảm Ví dụ: Hải văn là ngành khoa học nghiên cứu chuyển động của nước biển và đại dương. |
| hải học | trang trọng, rút gọn, ít phổ biến hơn; dùng trong văn bản khoa học Ví dụ: Viện hải học công bố báo cáo thường niên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến biển và đại dương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học biển, địa lý và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành và nghiên cứu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các nghiên cứu hoặc vấn đề liên quan đến biển và đại dương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến biển như "hải dương học".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu hải văn", "khoa học hải văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, phát triển), tính từ (quan trọng, phức tạp) và các danh từ khác (khoa học, chuyên gia).






Danh sách bình luận