Hải ly
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem hải li.
Ví dụ:
Hải ly là loài thú gặm nhấm sống gắn với sông hồ và nổi tiếng vì xây đập.
Nghĩa: xem hải li.
1
Học sinh tiểu học
- Hải ly dùng cành cây để đắp đập trên suối.
- Hải ly có cái đuôi dẹt và bộ lông dày.
- Con hải ly bơi rất giỏi trong nước lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đàn hải ly chọn khúc sông yên để dựng đập và làm tổ.
- Răng cửa của hải ly mọc dài, giúp nó gặm gỗ nhanh như cưa.
- Khi gặp nguy hiểm, hải ly vỗ đuôi xuống nước để báo động cho cả bầy.
3
Người trưởng thành
- Hải ly là loài thú gặm nhấm sống gắn với sông hồ và nổi tiếng vì xây đập.
- Nhìn con hải ly kéo cành qua dòng nước, ta thấy sự kiên trì của một kỹ sư tự nhiên.
- Những con đập hải ly tạo ra đầm lầy mới, đổi nhịp chảy của con suối như bàn tay khéo sắp đặt lại cảnh quan.
- Tiếng đuôi hải ly đập mặt nước chớp nhoáng, vừa là tín hiệu báo động vừa là nhịp gõ của đời sống hoang dã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, sinh thái hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về động vật hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hải li" do cách phát âm tương tự.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ động vật khác nếu không có sự tương đồng về đặc điểm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải ly lớn", "hải ly thông minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, xây dựng), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận