Hải đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây có gỗ mềm và xốp, mọc ven biển, dùng làm cốt mũ.
Ví dụ:
Hải đồng là loài cây ven biển có gỗ mềm và xốp, thường dùng làm cốt mũ.
Nghĩa: Cây có gỗ mềm và xốp, mọc ven biển, dùng làm cốt mũ.
1
Học sinh tiểu học
- Cây hải đồng mọc sát bờ biển, thân gỗ mềm như bọt.
- Thầy chỉ cho em cây hải đồng bên mép cát trắng.
- Người thợ lấy gỗ hải đồng để làm cốt mũ cho nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dọc con đê chắn sóng, vài bụi hải đồng vươn lên, thân gỗ xốp như miếng bọt biển.
- Ở làng chài, thợ thủ công chọn hải đồng vì gỗ nhẹ, đội mũ làm từ đó không nặng đầu.
- Trong bài thực hành, nhóm em ghi chú: hải đồng là loài cây ven biển, gỗ mềm, tiện cho việc làm cốt mũ.
3
Người trưởng thành
- Hải đồng là loài cây ven biển có gỗ mềm và xốp, thường dùng làm cốt mũ.
- Gió mằn mặn thổi qua rặng hải đồng, nghe thân gỗ nhẹ rung như trúc thở.
- Thợ mũ nói nhỏ: chọn hải đồng thì khuôn mũ mới giữ dáng mà vẫn nhẹ vai người đội.
- Từ lớp xốp của hải đồng, tôi hình dung cả một làng nghề sống dựa vào thứ gỗ biển tặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thực vật học hoặc môi trường biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên ven biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp và nghiên cứu thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại cây này trong các văn bản chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được mô tả chi tiết hơn trong ngữ cảnh khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức về thực vật học.
- Khác biệt với từ "cây ven biển" ở chỗ chỉ định rõ một loại cây cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức về môi trường sống và đặc điểm của cây hải đồng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cây hải đồng', 'một cây hải đồng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như 'mềm', 'xốp') hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như 'mọc', 'dùng').






Danh sách bình luận