Hắc xì dầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nghiêm khắc đến mức khắt khe, tỏ ra oai (hàm ý đùa, hài hước).
Ví dụ: - Hôm nay sếp hắc xì dầu, trễ năm phút cũng bị nhắc tên.
Nghĩa: Nghiêm khắc đến mức khắt khe, tỏ ra oai (hàm ý đùa, hài hước).
1
Học sinh tiểu học
  • - Hôm nay cô chủ nhiệm hắc xì dầu quá, bắt cả lớp ngồi ngay ngắn mới cho ra chơi.
  • - Mẹ mình hắc xì dầu ghê, bắt mình gấp chăn gối thẳng thớm rồi mới được xem hoạt hình.
  • - Anh lớp trưởng hắc xì dầu lắm, ai nói chuyện là nhắc liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Thầy thể dục bỗng hắc xì dầu, bắt cả đội chạy thêm vòng vì khởi động cẩu thả.
  • - Chị cán sự lớp hơi hắc xì dầu hôm kiểm tra, bạn nào lơ đãng là bị mời lên đầu bàn.
  • - Ba mình có hôm hắc xì dầu, lịch học thêm dày như bánh mì kẹp, không chen được phút nào nghỉ.
3
Người trưởng thành
  • - Hôm nay sếp hắc xì dầu, trễ năm phút cũng bị nhắc tên.
  • - Khi deadline dí sát gáy, tôi cũng hóa hắc xì dầu với chính mình, cắt hết mọi cuộc hẹn cho kịp việc.
  • - Có người chọn dịu dàng để dẫn dắt, có người chọn kiểu hắc xì dầu; miễn là đội đi đúng đường.
  • - Trong những ngày chệch choạc, một lời hắc xì dầu nghe khó chịu nhưng lại giữ nếp cho cả nhóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước giữa bạn bè hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước, châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng để nói về người có thái độ nghiêm khắc một cách hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghiêm khắc khác nhưng "hắc xì dầu" mang sắc thái hài hước.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ trích nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hắc xì dầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, sự vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...